coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #426
Giá Maple (MPL)

Maple MPL / NGN

₦3.145,89 -2.9%
0,00029227 BTC -1.3%
0,00416377 ETH -1.0%
Trên danh sách theo dõi 12.984
₦3.121,28
Phạm vi 24H
₦3.298,91
Giá trị vốn hóa thị trường ₦24.034.424.958
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.76
Tỉ lệ Giá trị vốn hóa thị trường / TVL 1.37
KL giao dịch trong 24 giờ ₦191.189.116
Định giá pha loãng hoàn toàn ₦31.430.706.203
Tổng giá trị đã khóa (TVL) N/A
Tỉ lệ Định giá pha loãng hoàn toàn / TVL 1.79
Cung lưu thông 7.646.797
Tổng cung 10.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Maple sang Nigerian Naira (MPL sang NGN)

MPL
NGN

1 MPL = ₦3.145,89

Cập nhật lần cuối 02:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MPL thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ MPL sang NGN hôm nay là 3.145,89 ₦ và đã đã giảm -2.9% từ ₦3.241,10 kể từ hôm nay.
Maple (MPL) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 136.9% từ ₦1.328,07 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-2.9%
9.2%
21.5%
130.7%
-56.1%

Tôi có thể mua và bán Maple ở đâu?

Maple có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦191.189.116. Maple có thể được giao dịch trên 24 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Maple (MPL) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của Maple trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MPL sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 3.145,89 ₦ -95,20 ₦ -2.9%
February 02, 2023 Thứ năm 3.092,89 ₦ 170,94 ₦ 5.9%
February 01, 2023 Thứ tư 2.921,96 ₦ 33,46 ₦ 1.2%
January 31, 2023 Thứ ba 2.888,50 ₦ -194,62 ₦ -6.3%
January 30, 2023 Thứ hai 3.083,12 ₦ 144,21 ₦ 4.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 2.938,91 ₦ -45,71 ₦ -1.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 2.984,62 ₦ 122,11 ₦ 4.3%

Chuyển đổi Maple (MPL) sang NGN

MPL NGN
0.01 MPL 31.46 NGN
0.1 MPL 314.59 NGN
1 MPL 3145.89 NGN
2 MPL 6291.79 NGN
5 MPL 15729.47 NGN
10 MPL 31459 NGN
20 MPL 62918 NGN
50 MPL 157295 NGN
100 MPL 314589 NGN
1000 MPL 3145894 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang MPL

NGN MPL
0.01 NGN 0.00000318 MPL
0.1 NGN 0.00003179 MPL
1 NGN 0.00031787 MPL
2 NGN 0.00063575 MPL
5 NGN 0.00158937 MPL
10 NGN 0.00317875 MPL
20 NGN 0.00635749 MPL
50 NGN 0.01589373 MPL
100 NGN 0.03178746 MPL
1000 NGN 0.317875 MPL

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu