Rank #723
4.713 người thích điều này
measurable data token  (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
DOT0,00232232 13.3%
0,00000131 BTC 5.0%
0,00001531 ETH 1.9%
4.713 người thích điều này
DOT0,00212708
Phạm vi 24H
DOT0,00240326
Vốn hóa thị trường DOT1.407.242,18535750
KL giao dịch trong 24 giờ DOT665.977,59235016
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Measurable Data Token sang DOT

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang DOT hôm nay là 0,00232232 DOT và đã đã giảm -0.9% từ DOT0,00234294 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 136.0% từ DOT0,00098418 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
4.8%
13.3%
15.9%
13.9%
31.4%
260.5%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là DOT665.977,59235016. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Gate.io. Đọc thêm về Measurable Data Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 07, 2021 Tuesday 0,00232232 DOT -0,00015379 DOT -6.2%
December 06, 2021 Monday 0,00247611 DOT 0,00003702 DOT 1.5%
December 05, 2021 Sunday 0,00243909 DOT 0,00049144 DOT 25.2%
December 04, 2021 Saturday 0,00194765 DOT 0,00024450 DOT 14.4%
December 03, 2021 Friday 0,00170315 DOT -0,00007614 DOT -4.3%
December 02, 2021 Thursday 0,00177929 DOT 0,00020978 DOT 13.4%
December 01, 2021 Wednesday 0,00156951 DOT 0,00000840 DOT 0.5%

Convert Measurable Data Token (MDT) to DOT

MDT DOT
0.01 0.00002322
0.1 0.00023223
1 0.00232232
2 0.00464463
5 0.01161158
10 0.02322317
20 0.04644633
50 0.11611584
100 0.23223167
1000 2.322317

Convert Polkadot (DOT) to MDT

DOT MDT
0.01 4.306045
0.1 43.060448
1 430.604
2 861.209
5 2153
10 4306
20 8612
50 21530
100 43060
1000 430604
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android