coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #726
Giá Measurable Data (MDT)
Measurable Data (MDT)
EOS0,02598890 0.1%
0,00000145 BTC -0.5%
0,00001969 ETH -2.4%
Trên danh sách theo dõi 7.106
EOS0,02556390
Phạm vi 24H
EOS0,02634971
Vốn hóa thị trường EOS15.773.535,38232942
KL giao dịch trong 24 giờ EOS1.525.814,19646922
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Measurable Data bằng EOS: Chuyển đổi MDT sang EOS

MDT
EOS

1 MDT = EOS0,02598890

Cập nhật lần cuối 05:12PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MDT thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang EOS hôm nay là 0,02598890 EOS và đã đã giảm -0.9% từ EOS0,02622911 kể từ hôm nay.
Measurable Data (MDT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.5% từ EOS0,02584781 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
0.1%
13.8%
13.5%
-18.8%
-60.4%

Tôi có thể mua và bán Measurable Data ở đâu?

Measurable Data có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS1.525.814,19646922. Measurable Data có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data (MDT) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,02598890 EOS -0,00024021 EOS -0.9%
November 28, 2022 Thứ hai 0,02586931 EOS 0,00040154 EOS 1.6%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,02546777 EOS 0,00054030 EOS 2.2%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,02492746 EOS -0,00098908 EOS -3.8%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,02591654 EOS 0,00041238 EOS 1.6%
November 24, 2022 Thứ năm 0,02550417 EOS 0,00005517 EOS 0.2%
November 23, 2022 Thứ tư 0,02544899 EOS 0,00081822 EOS 3.3%

Chuyển đổi Measurable Data (MDT) sang EOS

MDT EOS
0.01 MDT 0.00025989 EOS
0.1 MDT 0.00259889 EOS
1 MDT 0.02598890 EOS
2 MDT 0.05197780 EOS
5 MDT 0.12994450 EOS
10 MDT 0.25988899 EOS
20 MDT 0.51977798 EOS
50 MDT 1.299445 EOS
100 MDT 2.598890 EOS
1000 MDT 25.988899 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang MDT

EOS MDT
0.01 EOS 0.38477967 MDT
0.1 EOS 3.847797 MDT
1 EOS 38.477967 MDT
2 EOS 76.956 MDT
5 EOS 192.390 MDT
10 EOS 384.780 MDT
20 EOS 769.559 MDT
50 EOS 1924 MDT
100 EOS 3848 MDT
1000 EOS 38478 MDT