coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #728
Giá Measurable Data (MDT)
Measurable Data (MDT)
ETH0,00001886 -0.8%
0,00000142 BTC 0.4%
0,00001886 ETH 0.3%
Trên danh sách theo dõi 7.109
ETH0,00001875
Phạm vi 24H
ETH0,00001983
Vốn hóa thị trường ETH11.435,60009617
KL giao dịch trong 24 giờ ETH1.366,29615378
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Measurable Data bằng ETH: Chuyển đổi MDT sang ETH

MDT
ETH

1 MDT = ETH0,00001886

Cập nhật lần cuối 02:37AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MDT thành ETH

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang ETH hôm nay là 0,00001886 ETH và đã đã tăng 0.3% từ ETH0,00001881 kể từ hôm nay.
Measurable Data (MDT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1.1% từ ETH0,00001866 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
-0.8%
1.4%
11.5%
-18.6%
-63.2%

Tôi có thể mua và bán Measurable Data ở đâu?

Measurable Data có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH1.366,29615378. Measurable Data có thể được giao dịch trên 27 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Binance.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data (MDT) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 02, 2022 Thứ sáu 0,00001886 ETH 0,000000055479 ETH 0.3%
December 01, 2022 Thứ năm 0,00001874 ETH -0,000000755649 ETH -3.9%
November 30, 2022 Thứ tư 0,00001950 ETH -0,000000310831 ETH -1.6%
November 29, 2022 Thứ ba 0,00001981 ETH -0,000000267523 ETH -1.3%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00002008 ETH 0,000000373950 ETH 1.9%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00001970 ETH 0,000000275142 ETH 1.4%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00001943 ETH -0,000000230551 ETH -1.2%

Chuyển đổi Measurable Data (MDT) sang ETH

MDT ETH
0.01 MDT 0.000000188631 ETH
0.1 MDT 0.00000189 ETH
1 MDT 0.00001886 ETH
2 MDT 0.00003773 ETH
5 MDT 0.00009432 ETH
10 MDT 0.00018863 ETH
20 MDT 0.00037726 ETH
50 MDT 0.00094316 ETH
100 MDT 0.00188631 ETH
1000 MDT 0.01886313 ETH

Chuyển đổi Ether (ETH) sang MDT

ETH MDT
0.01 ETH 530.135 MDT
0.1 ETH 5301 MDT
1 ETH 53013 MDT
2 ETH 106027 MDT
5 ETH 265067 MDT
10 ETH 530135 MDT
20 ETH 1060269 MDT
50 ETH 2650674 MDT
100 ETH 5301347 MDT
1000 ETH 53013473 MDT