coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #697
Giá Measurable Data Token (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
MX$0,661600 -7.9%
0,00000115 BTC -5.8%
0,00001812 ETH -1.4%
6.771 người thích điều này
MX$0,639756
Phạm vi 24H
MX$0,722490
Vốn hóa thị trường MX$401.141.244
KL giao dịch trong 24 giờ MX$54.339.790
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MDT sang MXN (Measurable Data Token sang Mexican Peso)

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang MXN hôm nay là 0,661600 MX$ và đã đã giảm -8.1% từ MX$0,719970 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -40.8% từ MX$1,12 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
3.3%
-7.9%
0.8%
13.1%
-39.5%
-4.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là MX$54.339.790. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 24 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến MXN

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong MXN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang MXN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,661600 MX$ -0,058370 MX$ -8.1%
May 25, 2022 Wednesday 0,749240 MX$ 0,02926948 MX$ 4.1%
May 24, 2022 Tuesday 0,719970 MX$ -0,03063586 MX$ -4.1%
May 23, 2022 Monday 0,750606 MX$ 0,04499164 MX$ 6.4%
May 22, 2022 Sunday 0,705615 MX$ 0,03844037 MX$ 5.8%
May 21, 2022 Saturday 0,667174 MX$ -0,03322352 MX$ -4.7%
May 20, 2022 Friday 0,700398 MX$ 0,03585515 MX$ 5.4%

Chuyển đổi Measurable Data Token (MDT) sang MXN

MDT MXN
0.01 0.00661600
0.1 0.066160
1 0.661600
2 1.32
5 3.31
10 6.62
20 13.23
50 33.08
100 66.16
1000 661.60

Chuyển đổi Mexican Peso (MXN) sang MDT

MXN MDT
0.01 0.01511487
0.1 0.151149
1 1.51
2 3.02
5 7.56
10 15.11
20 30.23
50 75.57
100 151.15
1000 1511.49