Rank #649
6.203 người thích điều này
measurable data token  (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
Bs.F0,007978376139 -0.3%
0,00000193 BTC 1.6%
0,00002598 ETH 3.8%
6.203 người thích điều này
Bs.F0,007766584878
Phạm vi 24H
Bs.F0,008366157651
Vốn hóa thị trường Bs.F4.834.569
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F2.241.688
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Measurable Data Token sang VEF

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang VEF hôm nay là 0,00797838 Bs.F và đã đã giảm -0.3% từ Bs.F0,008000174654 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.6% từ Bs.F0,008823168379 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.1%
-0.3%
-10.4%
-30.3%
-9.6%
249.0%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là Bs.F2.241.688. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Coinbase Exchange. Đọc thêm về Measurable Data Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 19, 2022 Wednesday 0,00797838 Bs.F 0,00003834 Bs.F 0.5%
January 18, 2022 Tuesday 0,00794003 Bs.F -0,00042167 Bs.F -5.0%
January 17, 2022 Monday 0,00836171 Bs.F -0,00040408 Bs.F -4.6%
January 16, 2022 Sunday 0,00876578 Bs.F 0,00046692 Bs.F 5.6%
January 15, 2022 Saturday 0,00829886 Bs.F -0,00018270 Bs.F -2.2%
January 14, 2022 Friday 0,00848156 Bs.F -0,00071917 Bs.F -7.8%
January 13, 2022 Thursday 0,00920073 Bs.F 0,00029381 Bs.F 3.3%

Convert Measurable Data Token (MDT) to VEF

MDT VEF
0.01 0.00007978
0.1 0.00079784
1 0.00797838
2 0.01595675
5 0.03989188
10 0.079784
20 0.159568
50 0.398919
100 0.797838
1000 7.98

Convert Venezuelan bolívar fuerte (VEF) to MDT

VEF MDT
0.01 1.25
0.1 12.53
1 125.34
2 250.68
5 626.69
10 1253.39
20 2506.78
50 6266.94
100 12533.88
1000 125339
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android