Rank #649
6.203 người thích điều này
measurable data token  (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
XAU0,000043934036 -0.4%
0,00000193 BTC 1.5%
0,00002598 ETH 3.7%
6.203 người thích điều này
XAU0,000042760041
Phạm vi 24H
XAU0,000046116219
Vốn hóa thị trường XAU26.643,48
KL giao dịch trong 24 giờ XAU12.332,87
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Measurable Data Token sang XAU

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang XAU hôm nay là 0,00004393 XAU và đã đã giảm -0.1% từ XAU0,000043999762 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.2% từ XAU0,000048947304 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.2%
-0.4%
-10.5%
-30.4%
-9.7%
248.7%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XAU12.332,87. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Coinbase Exchange. Đọc thêm về Measurable Data Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 19, 2022 Wednesday 0,00004393 XAU 0,000000341165 XAU 0.8%
January 18, 2022 Tuesday 0,00004359 XAU -0,00000238 XAU -5.2%
January 17, 2022 Monday 0,00004597 XAU -0,00000220 XAU -4.6%
January 16, 2022 Sunday 0,00004817 XAU 0,00000257 XAU 5.6%
January 15, 2022 Saturday 0,00004560 XAU -0,000000889590 XAU -1.9%
January 14, 2022 Friday 0,00004649 XAU -0,00000386 XAU -7.7%
January 13, 2022 Thursday 0,00005035 XAU 0,00000148 XAU 3.0%

Convert Measurable Data Token (MDT) to XAU

MDT XAU
0.01 0.000000439340
0.1 0.00000439
1 0.00004393
2 0.00008787
5 0.00021967
10 0.00043934
20 0.00087868
50 0.00219670
100 0.00439340
1000 0.04393404

Convert Gold - Troy Ounce (XAU) to MDT

XAU MDT
0.01 227.61
0.1 2276.14
1 22761
2 45523
5 113807
10 227614
20 455228
50 1138070
100 2276140
1000 22761396
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android