Rank #659
6.200 người thích điều này
measurable data token  (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
XLM0,31030057 -2.4%
0,00000188 BTC -0.8%
0,00002517 ETH 1.1%
6.200 người thích điều này
XLM0,30407766
Phạm vi 24H
XLM0,33131576
Vốn hóa thị trường XLM188.752.806,26452225
KL giao dịch trong 24 giờ XLM60.156.335,16226751
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Measurable Data Token sang XLM

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang XLM hôm nay là 0,31030057 XLM và đã đã giảm -1.5% từ XLM0,31491938 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -15.2% từ XLM0,36574775 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-2.4%
-10.8%
-34.7%
-16.4%
240.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là XLM60.156.335,16226751. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 20 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Coinbase Exchange. Đọc thêm về Measurable Data Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 18, 2022 Tuesday 0,31030057 XLM -0,01144154 XLM -3.6%
January 17, 2022 Monday 0,32174211 XLM -0,01450125 XLM -4.3%
January 16, 2022 Sunday 0,33624336 XLM 0,02753967 XLM 8.9%
January 15, 2022 Saturday 0,30870369 XLM -0,00232095 XLM -0.7%
January 14, 2022 Friday 0,31102464 XLM -0,01246958 XLM -3.9%
January 13, 2022 Thursday 0,32349422 XLM -0,01319129 XLM -3.9%
January 12, 2022 Wednesday 0,33668551 XLM -0,00913618 XLM -2.6%

Convert Measurable Data Token (MDT) to XLM

MDT XLM
0.01 0.00310301
0.1 0.03103006
1 0.31030057
2 0.62060114
5 1.551503
10 3.103006
20 6.206011
50 15.515029
100 31.030057
1000 310.301

Convert Lumens (XLM) to MDT

XLM MDT
0.01 0.03222682
0.1 0.32226818
1 3.222682
2 6.445364
5 16.113409
10 32.226818
20 64.454
50 161.134
100 322.268
1000 3223
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android