Rank #705
4.700 người thích điều này
measurable data token  (MDT)
Measurable Data Token (MDT)
YFI0,00000276 -17.3%
0,00000134 BTC -16.7%
0,00001577 ETH -17.3%
4.700 người thích điều này
YFI0,00000275
Phạm vi 24H
YFI0,00000355
Vốn hóa thị trường YFI1.673,69498673
KL giao dịch trong 24 giờ YFI3.421,58572655
Cung lưu thông 606.319.736
Tổng cung 1.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Measurable Data Token sang YFI

Tỷ giá hối đoái từ MDT sang YFI hôm nay là 0,00000276 YFI và đã đã giảm -13.3% từ YFI0,00000318 kể từ hôm nay.
Measurable Data Token (MDT) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 93.7% từ YFI0,00000142 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.8%
-17.3%
9.2%
3.7%
35.6%
268.1%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Measurable Data Token ở đâu?

Measurable Data Token có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là YFI3.421,58572655. Measurable Data Token có thể được giao dịch trên 18 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Binance. Đọc thêm về Measurable Data Token.

Lịch sử giá 7 ngày của Measurable Data Token (MDT) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Measurable Data Token trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MDT sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2021 Monday 0,00000276 YFI -0,000000143673 YFI -5.0%
December 05, 2021 Sunday 0,00000290 YFI 0,000000513341 YFI 21.5%
December 04, 2021 Saturday 0,00000239 YFI 0,000000271961 YFI 12.9%
December 03, 2021 Friday 0,00000212 YFI -0,000000139738 YFI -6.2%
December 02, 2021 Thursday 0,00000226 YFI 0,000000238111 YFI 11.8%
December 01, 2021 Wednesday 0,00000202 YFI 0,000000093318 YFI 4.8%
November 30, 2021 Tuesday 0,00000192 YFI -0,000000085617 YFI -4.3%

Convert Measurable Data Token (MDT) to YFI

MDT YFI
0.01 0.000000027576
0.1 0.000000275757
1 0.00000276
2 0.00000552
5 0.00001379
10 0.00002758
20 0.00005515
50 0.00013788
100 0.00027576
1000 0.00275757

Convert Yearn.finance (YFI) to MDT

YFI MDT
0.01 3626
0.1 36264
1 362638
2 725275
5 1813188
10 3626377
20 7252754
50 18131884
100 36263768
1000 362637679
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android