coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3157
Giá Midas Protocol (MAS)
Midas Protocol (MAS)
kr.0,002571904989 -1.0%
0,00000001 BTC 0.7%
0,00000018 ETH 0.7%
631 người thích điều này
kr.0,002538650219
Phạm vi 24H
kr.0,002688295007
Vốn hóa thị trường kr.823.010
KL giao dịch trong 24 giờ kr.200.520
Cung lưu thông 320.000.000
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Midas Protocol sang DKK

Tỷ giá hối đoái từ MAS sang DKK hôm nay là 0,00257190 kr. và đã đã giảm -1.9% từ kr.0,002620555033 kể từ hôm nay.
Midas Protocol (MAS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -36.8% từ kr.0,004066698429 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
-1.0%
-18.7%
-31.5%
-38.4%
-71.1%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Midas Protocol ở đâu?

Midas Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr.200.520. Midas Protocol có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Midas Protocol (MAS) đến DKK

So sánh giá & các thay đổi của Midas Protocol trong DKK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MAS sang DKK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 18, 2022 Wednesday 0,00257190 kr. -0,00004865 kr. -1.9%
May 17, 2022 Tuesday 0,00259500 kr. -0,00015106 kr. -5.5%
May 16, 2022 Monday 0,00274605 kr. 0,00023675 kr. 9.4%
May 15, 2022 Sunday 0,00250930 kr. -0,00006384 kr. -2.5%
May 14, 2022 Saturday 0,00257314 kr. -0,00009872 kr. -3.7%
May 13, 2022 Friday 0,00267186 kr. -0,00013665 kr. -4.9%
May 12, 2022 Thursday 0,00280852 kr. -0,00035446 kr. -11.2%

Chuyển đổi Midas Protocol (MAS) sang DKK

MAS DKK
0.01 0.00002572
0.1 0.00025719
1 0.00257190
2 0.00514381
5 0.01285952
10 0.02571905
20 0.051438
50 0.128595
100 0.257190
1000 2.57

Chuyển đổi Danish Krone (DKK) sang MAS

DKK MAS
0.01 3.89
0.1 38.88
1 388.82
2 777.63
5 1944.08
10 3888.17
20 7776.34
50 19440.84
100 38882
1000 388817