coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3191
Giá Midas Protocol (MAS)
Midas Protocol (MAS)
ETH0,00000017 -8.5%
0,00000001 BTC -10.3%
0,00000017 ETH -10.6%
632 người thích điều này
ETH0,00000014
Phạm vi 24H
ETH0,00000019
Vốn hóa thị trường ETH54,50222246
KL giao dịch trong 24 giờ ETH4,19056433
Cung lưu thông 320.000.000
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi MAS sang ETH (Midas Protocol sang Ether)

Tỷ giá hối đoái từ MAS sang ETH hôm nay là 0,000000169549 ETH và đã đã giảm -10.6% từ ETH0,00000019 kể từ hôm nay.
Midas Protocol (MAS) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.6% từ ETH0,00000018 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.6%
-8.5%
-2.4%
-30.6%
-36.9%
35.2%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Midas Protocol ở đâu?

Midas Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ETH4,19056433. Midas Protocol có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Midas Protocol (MAS) đến ETH

So sánh giá & các thay đổi của Midas Protocol trong ETH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MAS sang ETH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 22, 2022 Sunday 0,000000169549 ETH -0,000000020143 ETH -10.6%
May 21, 2022 Saturday 0,000000189656 ETH 0,000000011591 ETH 6.5%
May 20, 2022 Friday 0,000000178064 ETH -0,000000000824644 ETH -0.5%
May 19, 2022 Thursday 0,000000178889 ETH 0,000000001053 ETH 0.6%
May 18, 2022 Wednesday 0,000000177836 ETH -0,000000001699 ETH -0.9%
May 17, 2022 Tuesday 0,000000179535 ETH 0,000000000746938 ETH 0.4%
May 16, 2022 Monday 0,000000178788 ETH 0,000000000133088 ETH 0.1%

Chuyển đổi Midas Protocol (MAS) sang ETH

MAS ETH
0.01 0.000000001695
0.1 0.000000016955
1 0.000000169549
2 0.000000339098
5 0.000000847744
10 0.00000170
20 0.00000339
50 0.00000848
100 0.00001695
1000 0.00016955

Chuyển đổi Ether (ETH) sang MAS

ETH MAS
0.01 58980
0.1 589800
1 5898003
2 11796007
5 29490017
10 58980035
20 117960070
50 294900174
100 589800348
1000 5898003481