coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3087
Giá Midas Protocol (MAS)
Midas Protocol (MAS)
¥0,052163314621 -58.3%
0,00000002 BTC -58.3%
0,00000027 ETH -57.7%
642 người thích điều này
¥0,052199658840
Phạm vi 24H
¥0,125397
Vốn hóa thị trường ¥16.714.727
KL giao dịch trong 24 giờ ¥77,10
Cung lưu thông 320.000.000
Tổng cung 500.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá Midas Protocol bằng JPY: Chuyển đổi MAS sang JPY

MAS
JPY

1 MAS = ¥0,052163314621

Cập nhật lần cuối 07:53AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MAS thành JPY

Tỷ giá hối đoái từ MAS sang JPY hôm nay là 0,052163 ¥ và đã đã giảm -58.3% từ ¥0,125098 kể từ hôm nay.
Midas Protocol (MAS) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng % từ N/A từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.4%
-58.3%
-68.0%
-69.9%

Tôi có thể mua và bán Midas Protocol ở đâu?

Midas Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥77,10. Midas Protocol có thể được giao dịch trên 10 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Hotbit.

Lịch sử giá 7 ngày của Midas Protocol (MAS) đến JPY

So sánh giá & các thay đổi của Midas Protocol trong JPY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MAS sang JPY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 02, 2022 Sunday 0,052163 ¥ -0,072935 ¥ -58.3%
October 01, 2022 Saturday 0,125076 ¥ 0,000000000000000000 ¥ 0.0%
September 30, 2022 Friday 0,125076 ¥ 0,073022 ¥ 140.3%
September 29, 2022 Thursday 0,052054 ¥ -0,108221 ¥ -67.5%
September 28, 2022 Wednesday 0,160275 ¥ 0,111307 ¥ 227.3%
September 27, 2022 Tuesday 0,04896801 ¥ -0,107563 ¥ -68.7%
September 26, 2022 Monday 0,156531 ¥ -0,00501656 ¥ -3.1%

Chuyển đổi Midas Protocol (MAS) sang JPY

MAS JPY
0.01 MAS 0.00052163 JPY
0.1 MAS 0.00521633 JPY
1 MAS 0.052163 JPY
2 MAS 0.104327 JPY
5 MAS 0.260817 JPY
10 MAS 0.521633 JPY
20 MAS 1.043 JPY
50 MAS 2.61 JPY
100 MAS 5.22 JPY
1000 MAS 52.16 JPY

Chuyển đổi Japanese Yen (JPY) sang MAS

JPY MAS
0.01 JPY 0.191706 MAS
0.1 JPY 1.92 MAS
1 JPY 19.17 MAS
2 JPY 38.34 MAS
5 JPY 95.85 MAS
10 JPY 191.71 MAS
20 JPY 383.41 MAS
50 JPY 958.53 MAS
100 JPY 1917.06 MAS
1000 JPY 19170.56 MAS