coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1548
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
¥0,046927978114 -10.6%
0,00000039 BTC -10.8%
Trên danh sách theo dõi 1.245
¥0,046879415820
Phạm vi 24H
¥0,052519936913
Vốn hóa thị trường ¥11.886.297
KL giao dịch trong 24 giờ ¥13,54
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 253.288.064
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng CNY: Chuyển đổi MUE sang CNY

MUE
CNY

1 MUE = ¥0,046927978114

Cập nhật lần cuối 10:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành CNY

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang CNY hôm nay là 0,04692798 ¥ và đã đã giảm -10.6% từ ¥0,052519936913 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1470.3% từ ¥0,002988558680 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-10.6%
3864.8%
3863.4%
1488.7%
-14.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ¥13,54. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến CNY

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong CNY trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang CNY Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,04692798 ¥ -0,00559196 ¥ -10.6%
November 27, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?
November 26, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm 0,00118083 ¥ 0,00002426 ¥ 2.1%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00115657 ¥ -0,04165373 ¥ -97.3%
November 22, 2022 Thứ ba 0,04281030 ¥ 0,04163469 ¥ 3541.5%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang CNY

MUE CNY
0.01 MUE 0.00046928 CNY
0.1 MUE 0.00469280 CNY
1 MUE 0.04692798 CNY
2 MUE 0.093856 CNY
5 MUE 0.234640 CNY
10 MUE 0.469280 CNY
20 MUE 0.938560 CNY
50 MUE 2.35 CNY
100 MUE 4.69 CNY
1000 MUE 46.93 CNY

Chuyển đổi Chinese Yuan (CNY) sang MUE

CNY MUE
0.01 CNY 0.213092 MUE
0.1 CNY 2.13 MUE
1 CNY 21.31 MUE
2 CNY 42.62 MUE
5 CNY 106.55 MUE
10 CNY 213.09 MUE
20 CNY 426.18 MUE
50 CNY 1065.46 MUE
100 CNY 2130.92 MUE
1000 CNY 21309 MUE