coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1546
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
DOT0,00121235 -10.6%
0,00000039 BTC -10.8%
Trên danh sách theo dõi 1.245
DOT0,00120709
Phạm vi 24H
DOT0,00135760
Vốn hóa thị trường DOT307.073,90770553
KL giao dịch trong 24 giờ DOT0,34992134
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 253.288.550
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng DOT: Chuyển đổi MUE sang DOT

MUE
DOT

1 MUE = DOT0,00121235

Cập nhật lần cuối 10:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang DOT hôm nay là 0,00121235 DOT và đã đã giảm -10.7% từ DOT0,00135760 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1821.2% từ DOT0,00006310 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-10.6%
3864.8%
3863.4%
1488.7%
-14.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT0,34992134. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,00121235 DOT -0,00014526 DOT -10.7%
November 27, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?
November 26, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm 0,00003052 DOT -0,000000341875 DOT -1.1%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00003086 DOT -0,00112040 DOT -97.3%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00115126 DOT 0,00112072 DOT 3669.9%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang DOT

MUE DOT
0.01 MUE 0.00001212 DOT
0.1 MUE 0.00012123 DOT
1 MUE 0.00121235 DOT
2 MUE 0.00242470 DOT
5 MUE 0.00606174 DOT
10 MUE 0.01212348 DOT
20 MUE 0.02424696 DOT
50 MUE 0.06061741 DOT
100 MUE 0.12123482 DOT
1000 MUE 1.212348 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang MUE

DOT MUE
0.01 DOT 8.248456 MUE
0.1 DOT 82.485 MUE
1 DOT 824.846 MUE
2 DOT 1650 MUE
5 DOT 4124 MUE
10 DOT 8248 MUE
20 DOT 16497 MUE
50 DOT 41242 MUE
100 DOT 82485 MUE
1000 DOT 824846 MUE