coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3175
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
₦0,167141 -0.6%
0,00000002 BTC 0.0%
1.218 người thích điều này
₦0,166914
Phạm vi 24H
₦0,168926
Vốn hóa thị trường ₦42.112.165
KL giao dịch trong 24 giờ ₦15.141,57
Cung lưu thông 252.045.628
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng NGN: Chuyển đổi MUE sang NGN

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành NGN

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang NGN hôm nay là 0,167141 ₦ và đã đã giảm -0.8% từ ₦0,168499 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.3% từ ₦0,166684 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-0.6%
-33.4%
-35.8%
-1.9%
-92.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₦15.141,57. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến NGN

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong NGN trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang NGN Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 30, 2022 Friday 0,167141 ₦ -0,00135822 ₦ -0.8%
September 29, 2022 Thursday 0,167870 ₦ 0,00220487 ₦ 1.3%
September 28, 2022 Wednesday 0,165665 ₦ -0,00084985 ₦ -0.5%
September 27, 2022 Tuesday 0,166515 ₦ 0,00073908 ₦ 0.4%
September 26, 2022 Monday 0,165776 ₦ 0,00017232 ₦ 0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,165604 ₦ -0,00080208 ₦ -0.5%
September 24, 2022 Saturday 0,166406 ₦ -0,085706 ₦ -34.0%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang NGN

MUE NGN
0.01 MUE 0.00167141 NGN
0.1 MUE 0.01671406 NGN
1 MUE 0.167141 NGN
2 MUE 0.334281 NGN
5 MUE 0.835703 NGN
10 MUE 1.67 NGN
20 MUE 3.34 NGN
50 MUE 8.36 NGN
100 MUE 16.71 NGN
1000 MUE 167.14 NGN

Chuyển đổi Nigerian Naira (NGN) sang MUE

NGN MUE
0.01 NGN 0.059830 MUE
0.1 NGN 0.598299 MUE
1 NGN 5.98 MUE
2 NGN 11.97 MUE
5 NGN 29.91 MUE
10 NGN 59.83 MUE
20 NGN 119.66 MUE
50 NGN 299.15 MUE
100 NGN 598.30 MUE
1000 NGN 5982.99 MUE