coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3138
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
kr0,004205695766 2.1%
0,00000002 BTC 0.0%
1.218 người thích điều này
kr0,004124803390
Phạm vi 24H
kr0,004205695766
Vốn hóa thị trường kr1.059.989
KL giao dịch trong 24 giờ kr118,47
Cung lưu thông 252.036.473
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng NOK: Chuyển đổi MUE sang NOK

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang NOK hôm nay là 0,00420570 kr và đã đã tăng 1.8% từ kr0,004131889622 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 6.3% từ kr0,003956849729 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.1%
-29.9%
-35.9%
-4.1%
-92.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr118,47. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 29, 2022 Thursday 0,00420570 kr 0,00007381 kr 1.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,00413178 kr -0,00001790 kr -0.4%
September 27, 2022 Tuesday 0,00414968 kr 0,00011304 kr 2.8%
September 26, 2022 Monday 0,00403664 kr 0,00000420 kr 0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,00403245 kr -0,00007536 kr -1.8%
September 24, 2022 Saturday 0,00410781 kr -0,00195750 kr -32.3%
September 23, 2022 Friday 0,00606531 kr 0,00029971 kr 5.2%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang NOK

MUE NOK
0.01 MUE 0.00004206 NOK
0.1 MUE 0.00042057 NOK
1 MUE 0.00420570 NOK
2 MUE 0.00841139 NOK
5 MUE 0.02102848 NOK
10 MUE 0.04205696 NOK
20 MUE 0.084114 NOK
50 MUE 0.210285 NOK
100 MUE 0.420570 NOK
1000 MUE 4.21 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang MUE

NOK MUE
0.01 NOK 2.38 MUE
0.1 NOK 23.78 MUE
1 NOK 237.77 MUE
2 NOK 475.55 MUE
5 NOK 1188.86 MUE
10 NOK 2377.73 MUE
20 NOK 4755.46 MUE
50 NOK 11888.64 MUE
100 NOK 23777 MUE
1000 NOK 237773 MUE