coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #2967
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
฿0,021450099361 48.5%
0,00000003 BTC 50.0%
1.218 người thích điều này
฿0,014173783105
Phạm vi 24H
฿0,021840569723
Vốn hóa thị trường ฿5.402.858
KL giao dịch trong 24 giờ ฿391,88
Cung lưu thông 251.880.345
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng THB: Chuyển đổi MUE sang THB

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành THB

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang THB hôm nay là 0,02145010 ฿ và đã đã tăng 49.7% từ ฿0,014326494006 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 46.2% từ ฿0,014667348858 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
48.5%
161.0%
39.9%
-88.0%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ฿391,88. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến THB

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong THB trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang THB Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 26, 2022 Monday 0,02145010 ฿ 0,00712361 ฿ 49.7%
September 25, 2022 Sunday 0,01421043 ฿ -0,00029091 ฿ -2.0%
September 24, 2022 Saturday 0,01450134 ฿ -0,00729050 ฿ -33.5%
September 23, 2022 Friday 0,02179184 ฿ 0,00108980 ฿ 5.3%
September 22, 2022 Thursday 0,02070205 ฿ 0,00673335 ฿ 48.2%
September 21, 2022 Wednesday 0,01396869 ฿ 0,000000000000000000 ฿ 0.0%
September 20, 2022 Tuesday 0,01396869 ฿ N/A ?

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang THB

MUE THB
0.01 MUE 0.00021450 THB
0.1 MUE 0.00214501 THB
1 MUE 0.02145010 THB
2 MUE 0.04290020 THB
5 MUE 0.107250 THB
10 MUE 0.214501 THB
20 MUE 0.429002 THB
50 MUE 1.073 THB
100 MUE 2.15 THB
1000 MUE 21.45 THB

Chuyển đổi Thai Baht (THB) sang MUE

THB MUE
0.01 THB 0.466198 MUE
0.1 THB 4.66 MUE
1 THB 46.62 MUE
2 THB 93.24 MUE
5 THB 233.10 MUE
10 THB 466.20 MUE
20 THB 932.40 MUE
50 THB 2330.99 MUE
100 THB 4661.98 MUE
1000 THB 46620 MUE