coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3140
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
₴0,014399073621 2.8%
0,00000002 BTC 0.0%
1.218 người thích điều này
₴0,013752110520
Phạm vi 24H
₴0,014436334225
Vốn hóa thị trường ₴3.626.462
KL giao dịch trong 24 giờ ₴635,06
Cung lưu thông 251.906.477
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng UAH: Chuyển đổi MUE sang UAH

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành UAH

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang UAH hôm nay là 0,01439907 ₴ và đã đã tăng 2.5% từ ₴0,014046046873 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -1.4% từ ₴0,014606294917 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.9%
2.8%
3.6%
-35.4%
-0.6%
-92.4%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₴635,06. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến UAH

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong UAH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang UAH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 28, 2022 Wednesday 0,01439907 ₴ 0,00035303 ₴ 2.5%
September 27, 2022 Tuesday 0,01410277 ₴ 0,00001208 ₴ 0.1%
September 26, 2022 Monday 0,01409069 ₴ 0,00001465 ₴ 0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,01407605 ₴ -0,00018755 ₴ -1.3%
September 24, 2022 Saturday 0,01426359 ₴ -0,00728532 ₴ -33.8%
September 23, 2022 Friday 0,02154891 ₴ 0,00099735 ₴ 4.9%
September 22, 2022 Thursday 0,02055156 ₴ 0,00661532 ₴ 47.5%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang UAH

MUE UAH
0.01 MUE 0.00014399 UAH
0.1 MUE 0.00143991 UAH
1 MUE 0.01439907 UAH
2 MUE 0.02879815 UAH
5 MUE 0.071995 UAH
10 MUE 0.143991 UAH
20 MUE 0.287981 UAH
50 MUE 0.719954 UAH
100 MUE 1.44 UAH
1000 MUE 14.40 UAH

Chuyển đổi Ukrainian hryvnia (UAH) sang MUE

UAH MUE
0.01 UAH 0.694489 MUE
0.1 UAH 6.94 MUE
1 UAH 69.45 MUE
2 UAH 138.90 MUE
5 UAH 347.24 MUE
10 UAH 694.49 MUE
20 UAH 1388.98 MUE
50 UAH 3472.45 MUE
100 UAH 6944.89 MUE
1000 UAH 69449 MUE