coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1547
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
Bs.F0,000655500154 -10.6%
0,00000039 BTC -10.8%
Trên danh sách theo dõi 1.245
Bs.F0,000654271185
Phạm vi 24H
Bs.F0,000732992952
Vốn hóa thị trường Bs.F166.031
KL giao dịch trong 24 giờ Bs.F0,189198
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 253.288.334
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng VEF: Chuyển đổi MUE sang VEF

MUE
VEF

1 MUE = Bs.F0,000655500154

Cập nhật lần cuối 10:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành VEF

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang VEF hôm nay là 0,00065550 Bs.F và đã đã giảm -10.6% từ Bs.F0,000732992952 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1488.7% từ Bs.F0,000041260859 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-10.6%
3864.8%
3863.4%
1488.7%
-14.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Bs.F0,189198. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến VEF

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong VEF trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang VEF Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,00065550 Bs.F -0,00007749 Bs.F -10.6%
November 27, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?
November 26, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm 0,00001650 Bs.F 0,000000276648 Bs.F 1.7%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00001622 Bs.F -0,00058202 Bs.F -97.3%
November 22, 2022 Thứ ba 0,00059824 Bs.F 0,00058171 Bs.F 3518.5%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang VEF

MUE VEF
0.01 MUE 0.00000656 VEF
0.1 MUE 0.00006555 VEF
1 MUE 0.00065550 VEF
2 MUE 0.00131100 VEF
5 MUE 0.00327750 VEF
10 MUE 0.00655500 VEF
20 MUE 0.01311000 VEF
50 MUE 0.03277501 VEF
100 MUE 0.065550 VEF
1000 MUE 0.655500 VEF

Chuyển đổi Venezuelan bolívar fuerte (VEF) sang MUE

VEF MUE
0.01 VEF 15.26 MUE
0.1 VEF 152.56 MUE
1 VEF 1525.55 MUE
2 VEF 3051.11 MUE
5 VEF 7627.76 MUE
10 VEF 15255.53 MUE
20 VEF 30511 MUE
50 VEF 76278 MUE
100 VEF 152555 MUE
1000 VEF 1525553 MUE