coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3134
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
XAG0,000020901895 2.1%
0,00000002 BTC 0.0%
1.218 người thích điều này
XAG0,000020471388
Phạm vi 24H
XAG0,000020901895
Vốn hóa thị trường XAG5.268,01
KL giao dịch trong 24 giờ XAG0,588784
Cung lưu thông 252.034.871
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng XAG: Chuyển đổi MUE sang XAG

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành XAG

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang XAG hôm nay là 0,00002090 XAG và đã đã tăng 1.8% từ XAG0,000020529546 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -3.3% từ XAG0,000021613230 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
2.1%
-29.9%
-35.9%
-4.1%
-92.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG0,588784. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 29, 2022 Thursday 0,00002090 XAG 0,000000372349 XAG 1.8%
September 28, 2022 Wednesday 0,00002081 XAG -0,000000049103 XAG -0.2%
September 27, 2022 Tuesday 0,00002086 XAG 0,000000776263 XAG 3.9%
September 26, 2022 Monday 0,00002008 XAG 0,000000020876 XAG 0.1%
September 25, 2022 Sunday 0,00002006 XAG -0,000000410719 XAG -2.0%
September 24, 2022 Saturday 0,00002047 XAG -0,00000919 XAG -31.0%
September 23, 2022 Friday 0,00002966 XAG 0,00000109 XAG 3.8%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang XAG

MUE XAG
0.01 MUE 0.000000209019 XAG
0.1 MUE 0.00000209 XAG
1 MUE 0.00002090 XAG
2 MUE 0.00004180 XAG
5 MUE 0.00010451 XAG
10 MUE 0.00020902 XAG
20 MUE 0.00041804 XAG
50 MUE 0.00104509 XAG
100 MUE 0.00209019 XAG
1000 MUE 0.02090189 XAG

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang MUE

XAG MUE
0.01 XAG 478.43 MUE
0.1 XAG 4784.26 MUE
1 XAG 47843 MUE
2 XAG 95685 MUE
5 XAG 239213 MUE
10 XAG 478426 MUE
20 XAG 956851 MUE
50 XAG 2392128 MUE
100 XAG 4784255 MUE
1000 XAG 47842553 MUE