coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #1548
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
XLM0,07122455 -10.6%
0,00000039 BTC -10.8%
Trên danh sách theo dõi 1.245
XLM0,07107217
Phạm vi 24H
XLM0,08084092
Vốn hóa thị trường XLM18.040.348,61445779
KL giao dịch trong 24 giờ XLM20,55761862
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 253.288.334
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng XLM: Chuyển đổi MUE sang XLM

MUE
XLM

1 MUE = XLM0,07122455

Cập nhật lần cuối 10:42PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang XLM hôm nay là 0,07122455 XLM và đã đã giảm -11.9% từ XLM0,08083467 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 1854.2% từ XLM0,00364475 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-10.6%
3864.8%
3863.4%
1488.7%
-14.2%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM20,55761862. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 28, 2022 Thứ hai 0,07122455 XLM -0,00961011 XLM -11.9%
November 27, 2022 Chủ nhật N/A N/A ?
November 26, 2022 Thứ bảy N/A N/A ?
November 25, 2022 Thứ sáu N/A N/A ?
November 24, 2022 Thứ năm 0,00187083 XLM 0,00000846 XLM 0.5%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00186238 XLM -0,06871557 XLM -97.4%
November 22, 2022 Thứ ba 0,07057794 XLM 0,06871893 XLM 3696.5%

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang XLM

MUE XLM
0.01 MUE 0.00071225 XLM
0.1 MUE 0.00712246 XLM
1 MUE 0.07122455 XLM
2 MUE 0.14244911 XLM
5 MUE 0.35612277 XLM
10 MUE 0.71224554 XLM
20 MUE 1.424491 XLM
50 MUE 3.561228 XLM
100 MUE 7.122455 XLM
1000 MUE 71.225 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang MUE

XLM MUE
0.01 XLM 0.14040102 MUE
0.1 XLM 1.404010 MUE
1 XLM 14.040102 MUE
2 XLM 28.080204 MUE
5 XLM 70.201 MUE
10 XLM 140.401 MUE
20 XLM 280.802 MUE
50 XLM 702.005 MUE
100 XLM 1404 MUE
1000 XLM 14040 MUE