coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #3145
Giá MonetaryUnit (MUE)
MonetaryUnit (MUE)
YFI0,00000005 -0.5%
0,00000002 BTC 0.0%
1.218 người thích điều này
YFI0,00000004
Phạm vi 24H
YFI0,00000007
Vốn hóa thị trường YFI11,47423913
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,00364258
Cung lưu thông 251.864.137
Tổng cung 350.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá MonetaryUnit bằng YFI: Chuyển đổi MUE sang YFI

Biểu đồ chuyển đổi MUE thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ MUE sang YFI hôm nay là 0,000000045557 YFI và đã đã tăng 1.0% từ YFI0,00000005 kể từ hôm nay.
MonetaryUnit (MUE) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -31.0% từ YFI0,00000007 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-0.5%
-36.9%
75.1%
-41.4%
-91.9%

Tôi có thể mua và bán MonetaryUnit ở đâu?

MonetaryUnit có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI0,00364258. MonetaryUnit có thể được giao dịch trên 13 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Bittrex.

Lịch sử giá 7 ngày của MonetaryUnit (MUE) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của MonetaryUnit trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 MUE sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 0,000000045557 YFI 0,000000000447319 YFI 1.0%
September 24, 2022 Saturday 0,000000045737 YFI -0,000000022872 YFI -33.3%
September 23, 2022 Friday 0,000000068609 YFI -0,000000000495904 YFI -0.7%
September 22, 2022 Thursday 0,000000069105 YFI 0,000000024604 YFI 55.3%
September 21, 2022 Wednesday 0,000000044500 YFI 0,000000000000000000 YFI 0.0%
September 20, 2022 Tuesday 0,000000044500 YFI N/A ?
September 19, 2022 Monday N/A N/A ?

Chuyển đổi MonetaryUnit (MUE) sang YFI

MUE YFI
0.01 MUE 0.000000000455573 YFI
0.1 MUE 0.000000004556 YFI
1 MUE 0.000000045557 YFI
2 MUE 0.000000091115 YFI
5 MUE 0.000000227786 YFI
10 MUE 0.000000455573 YFI
20 MUE 0.000000911145 YFI
50 MUE 0.00000228 YFI
100 MUE 0.00000456 YFI
1000 MUE 0.00004556 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang MUE

YFI MUE
0.01 YFI 219504 MUE
0.1 YFI 2195040 MUE
1 YFI 21950400 MUE
2 YFI 43900800 MUE
5 YFI 109751999 MUE
10 YFI 219503999 MUE
20 YFI 439007997 MUE
50 YFI 1097519994 MUE
100 YFI 2195039987 MUE
1000 YFI 21950399872 MUE