coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #256
Giá My Neighbor Alice (ALICE)

My Neighbor Alice ALICE / ARS

$357,60 3.1%
0,00008159 BTC 3.1%
0,00114637 ETH 2.6%
Trên danh sách theo dõi 60.371
$343,66
Phạm vi 24H
$358,81
Giá trị vốn hóa thị trường $22.766.667.718
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
KL giao dịch trong 24 giờ $4.740.742.128
Định giá pha loãng hoàn toàn $35.830.181.250
Cung lưu thông 63.540.476
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi My Neighbor Alice sang Argentine Peso (ALICE sang ARS)

ALICE
ARS

1 ALICE = $357,60

Cập nhật lần cuối 04:15AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ALICE thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ ALICE sang ARS hôm nay là 357,60 $ và đã đã tăng 3.2% từ $346,39 kể từ hôm nay.
My Neighbor Alice (ALICE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 79.4% từ $199,39 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
3.1%
11.0%
26.4%
71.0%
-74.0%

Tôi có thể mua và bán My Neighbor Alice ở đâu?

My Neighbor Alice có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $4.740.742.128. My Neighbor Alice có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BingX.

Lịch sử giá 7 ngày của My Neighbor Alice (ALICE) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của My Neighbor Alice trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ALICE sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 05, 2023 Chủ nhật 357,60 $ 11,21 $ 3.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 349,99 $ 12,43 $ 3.7%
February 03, 2023 Thứ sáu 337,56 $ -9,52 $ -2.7%
February 02, 2023 Thứ năm 347,08 $ 10,71 $ 3.2%
February 01, 2023 Thứ tư 336,37 $ 3,30 $ 1.0%
January 31, 2023 Thứ ba 333,06 $ -26,48 $ -7.4%
January 30, 2023 Thứ hai 359,54 $ 41,41 $ 13.0%

Chuyển đổi My Neighbor Alice (ALICE) sang ARS

ALICE ARS
0.01 ALICE 3.58 ARS
0.1 ALICE 35.76 ARS
1 ALICE 357.60 ARS
2 ALICE 715.20 ARS
5 ALICE 1788.01 ARS
10 ALICE 3576.02 ARS
20 ALICE 7152.03 ARS
50 ALICE 17880.08 ARS
100 ALICE 35760 ARS
1000 ALICE 357602 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang ALICE

ARS ALICE
0.01 ARS 0.00002796 ALICE
0.1 ARS 0.00027964 ALICE
1 ARS 0.00279641 ALICE
2 ARS 0.00559282 ALICE
5 ARS 0.01398204 ALICE
10 ARS 0.02796409 ALICE
20 ARS 0.055928 ALICE
50 ARS 0.139820 ALICE
100 ARS 0.279641 ALICE
1000 ARS 2.80 ALICE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu