coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #262
Giá My Neighbor Alice (ALICE)

My Neighbor Alice ALICE / PKR

₨486,64 1.9%
0,00007873 BTC 0.9%
0,00114719 ETH 1.0%
Trên danh sách theo dõi 60.261
₨459,19
Phạm vi 24H
₨488,15
Giá trị vốn hóa thị trường ₨29.069.473.934
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.6
KL giao dịch trong 24 giờ ₨11.859.885.164
Định giá pha loãng hoàn toàn ₨48.622.776.227
Cung lưu thông 59.785.714
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi My Neighbor Alice sang Pakistani Rupee (ALICE sang PKR)

ALICE
PKR

1 ALICE = ₨486,64

Cập nhật lần cuối 03:06AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ALICE thành PKR

Tỷ giá hối đoái từ ALICE sang PKR hôm nay là 486,64 ₨ và đã đã tăng 4.4% từ ₨466,13 kể từ hôm nay.
My Neighbor Alice (ALICE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 101.9% từ ₨240,98 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
1.9%
20.8%
22.7%
71.1%
-73.8%

Tôi có thể mua và bán My Neighbor Alice ở đâu?

My Neighbor Alice có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₨11.859.885.164. My Neighbor Alice có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của My Neighbor Alice (ALICE) đến PKR

So sánh giá & các thay đổi của My Neighbor Alice trong PKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ALICE sang PKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 01, 2023 Thứ tư 486,64 ₨ 20,51 ₨ 4.4%
January 31, 2023 Thứ ba 474,18 ₨ -16,13 ₨ -3.3%
January 30, 2023 Thứ hai 490,31 ₨ 60,29 ₨ 14.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 430,02 ₨ -1,43 ₨ -0.3%
January 28, 2023 Thứ bảy 431,46 ₨ 32,53 ₨ 8.2%
January 27, 2023 Thứ sáu 398,92 ₨ 27,86 ₨ 7.5%
January 26, 2023 Thứ năm 371,06 ₨ 22,48 ₨ 6.4%

Chuyển đổi My Neighbor Alice (ALICE) sang PKR

ALICE PKR
0.01 ALICE 4.87 PKR
0.1 ALICE 48.66 PKR
1 ALICE 486.64 PKR
2 ALICE 973.29 PKR
5 ALICE 2433.21 PKR
10 ALICE 4866.43 PKR
20 ALICE 9732.86 PKR
50 ALICE 24332 PKR
100 ALICE 48664 PKR
1000 ALICE 486643 PKR

Chuyển đổi Pakistani Rupee (PKR) sang ALICE

PKR ALICE
0.01 PKR 0.00002055 ALICE
0.1 PKR 0.00020549 ALICE
1 PKR 0.00205489 ALICE
2 PKR 0.00410979 ALICE
5 PKR 0.01027447 ALICE
10 PKR 0.02054895 ALICE
20 PKR 0.04109789 ALICE
50 PKR 0.102745 ALICE
100 PKR 0.205489 ALICE
1000 PKR 2.05 ALICE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu