coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #261
Giá My Neighbor Alice (ALICE)

My Neighbor Alice ALICE / XAU

XAU0,000945014768 -4.6%
0,00007713 BTC -3.1%
0,00110031 ETH -3.0%
Trên danh sách theo dõi 60.313
XAU0,000927792917
Phạm vi 24H
XAU0,000994892198
Giá trị vốn hóa thị trường XAU60.043,09
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.64
KL giao dịch trong 24 giờ XAU19.403,08
Định giá pha loãng hoàn toàn XAU94.495,82
Cung lưu thông 63.540.476
Tổng cung 100.000.000
Tổng lượng cung tối đa 100.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi My Neighbor Alice sang Gold - Troy Ounce (ALICE sang XAU)

ALICE
XAU

1 ALICE = XAU0,000945014768

Cập nhật lần cuối 09:50AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi ALICE thành XAU

Tỷ giá hối đoái từ ALICE sang XAU hôm nay là 0,00094501 XAU và đã đã giảm -2.4% từ XAU0,000968380318 kể từ hôm nay.
My Neighbor Alice (ALICE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 59.1% từ XAU0,000593866444 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
1.2%
-4.6%
10.0%
29.0%
65.8%
-73.7%

Tôi có thể mua và bán My Neighbor Alice ở đâu?

My Neighbor Alice có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU19.403,08. My Neighbor Alice có thể được giao dịch trên 70 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Deepcoin.

Lịch sử giá 7 ngày của My Neighbor Alice (ALICE) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của My Neighbor Alice trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ALICE sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00094501 XAU -0,00002337 XAU -2.4%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00094906 XAU 0,00001603 XAU 1.7%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00093303 XAU 0,00000382 XAU 0.4%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00092922 XAU -0,00007562 XAU -7.5%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00100484 XAU 0,00011488 XAU 12.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00088996 XAU -0,00000318 XAU -0.4%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00089314 XAU 0,00004121 XAU 4.8%

Chuyển đổi My Neighbor Alice (ALICE) sang XAU

ALICE XAU
0.01 ALICE 0.00000945 XAU
0.1 ALICE 0.00009450 XAU
1 ALICE 0.00094501 XAU
2 ALICE 0.00189003 XAU
5 ALICE 0.00472507 XAU
10 ALICE 0.00945015 XAU
20 ALICE 0.01890030 XAU
50 ALICE 0.04725074 XAU
100 ALICE 0.094501 XAU
1000 ALICE 0.945015 XAU

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang ALICE

XAU ALICE
0.01 XAU 10.58 ALICE
0.1 XAU 105.82 ALICE
1 XAU 1058.18 ALICE
2 XAU 2116.37 ALICE
5 XAU 5290.92 ALICE
10 XAU 10581.85 ALICE
20 XAU 21164 ALICE
50 XAU 52909 ALICE
100 XAU 105818 ALICE
1000 XAU 1058185 ALICE

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu