coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2546
Giá Nami Corporation (NAMI)

Nami Corporation NAMI / USD

$0,008944526470 -16.4%
0,00000038 BTC -15.7%
0,00000540 ETH -16.9%
Trên danh sách theo dõi 330
$0,008924738438
Phạm vi 24H
$0,011034412781
Giá trị vốn hóa thị trường $367.772
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.82
KL giao dịch trong 24 giờ $235,99
Định giá pha loãng hoàn toàn $448.348
Cung lưu thông 41.116.962
Tổng cung 50.125.356
Tổng lượng cung tối đa 50.125.356
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Nami Corporation sang US Dollar (NAMI sang USD)

NAMI
USD

1 NAMI = $0,008944526470

Cập nhật lần cuối 08:51PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NAMI thành USD

Tỷ giá hối đoái từ NAMI sang USD hôm nay là 0,00894453 $ và đã đã giảm -16.4% từ $0,010703256430 kể từ hôm nay.
Nami Corporation (NAMI) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -10.2% từ $0,009955013869 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
N/A
-16.4%
1.4%
-4.3%
-10.2%
-4.9%

Tôi có thể mua và bán Nami Corporation ở đâu?

Nami Corporation có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $235,99. Nami Corporation có thể được giao dịch trên 5 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Nami Corporation (NAMI) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của Nami Corporation trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NAMI sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00894453 $ -0,00175873 $ -16.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,01075116 $ 0,000000000000000000 $ 0.0%
February 02, 2023 Thứ năm 0,01075116 $ -0,00006165 $ -0.6%
February 01, 2023 Thứ tư 0,01081280 $ 0,00206634 $ 23.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00874646 $ -0,00134663 $ -13.3%
January 30, 2023 Thứ hai 0,01009309 $ 0,00127492 $ 14.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00881817 $ -0,00000324 $ -0.0%

Chuyển đổi Nami Corporation (NAMI) sang USD

NAMI USD
0.01 NAMI 0.00008945 USD
0.1 NAMI 0.00089445 USD
1 NAMI 0.00894453 USD
2 NAMI 0.01788905 USD
5 NAMI 0.04472263 USD
10 NAMI 0.089445 USD
20 NAMI 0.178891 USD
50 NAMI 0.447226 USD
100 NAMI 0.894453 USD
1000 NAMI 8.94 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang NAMI

USD NAMI
0.01 USD 1.12 NAMI
0.1 USD 11.18 NAMI
1 USD 111.80 NAMI
2 USD 223.60 NAMI
5 USD 559.00 NAMI
10 USD 1118.00 NAMI
20 USD 2236.00 NAMI
50 USD 5590.01 NAMI
100 USD 11180.02 NAMI
1000 USD 111800 NAMI

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu