coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1982
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
EOS0,03459501 30.4%
0,00000168 BTC 24.5%
0,00002955 ETH 21.5%
833 người thích điều này
EOS0,02769191
Phạm vi 24H
EOS0,03676296
Vốn hóa thị trường EOS875.652,63048990
KL giao dịch trong 24 giờ EOS3.862,32191212
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Napoleon X Price in EOS: Convert NPX to EOS

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang EOS hôm nay là 0,03459501 EOS và đã đã tăng 24.9% từ EOS0,02769191 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -55.7% từ EOS0,07809632 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.1%
30.4%
-58.4%
-61.8%
-66.1%
-82.6%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS3.862,32191212. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 05, 2022 Tuesday 0,03459501 EOS 0,00690310 EOS 24.9%
July 04, 2022 Monday 0,02770012 EOS -0,00052190 EOS -1.8%
July 03, 2022 Sunday 0,02822202 EOS -0,00076546 EOS -2.6%
July 02, 2022 Saturday 0,02898748 EOS -0,00815487 EOS -22.0%
July 01, 2022 Friday 0,03714235 EOS -0,01880219 EOS -33.6%
June 30, 2022 Thursday 0,05594454 EOS -0,02835180 EOS -33.6%
June 29, 2022 Wednesday 0,08429634 EOS 0,00134528 EOS 1.6%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang EOS

NPX EOS
0.01 0.00034595
0.1 0.00345950
1 0.03459501
2 0.06919002
5 0.17297506
10 0.34595012
20 0.69190023
50 1.729751
100 3.459501
1000 34.595012

Chuyển đổi EOS (EOS) sang NPX

EOS NPX
0.01 0.28905902
0.1 2.890590
1 28.905902
2 57.812
5 144.530
10 289.059
20 578.118
50 1445
100 2891
1000 28906