coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1610
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
XAG0,003973682332 -16.9%
0,00000298 BTC -15.5%
0,00004712 ETH -11.6%
834 người thích điều này
XAG0,003933260823
Phạm vi 24H
XAG0,004822087284
Vốn hóa thị trường XAG100.653
KL giao dịch trong 24 giờ XAG4,68
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NPX sang XAG (Napoleon X sang Silver - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang XAG hôm nay là 0,00397368 XAG và đã đã giảm -17.0% từ XAG0,004786707856 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 4.8% từ XAG0,003790716486 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-16.9%
21.6%
30.9%
-2.8%
-79.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAG4,68. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến XAG

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong XAG trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang XAG Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,00397368 XAG -0,00081303 XAG -17.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00473689 XAG 0,00034825 XAG 7.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,00438864 XAG 0,00009347 XAG 2.2%
May 23, 2022 Monday 0,00429516 XAG 0,00181626 XAG 73.3%
May 22, 2022 Sunday 0,00247890 XAG -0,00062122 XAG -20.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00310012 XAG -0,00000935 XAG -0.3%
May 20, 2022 Friday 0,00310947 XAG -0,00025495 XAG -7.6%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang XAG

NPX XAG
0.01 0.00003974
0.1 0.00039737
1 0.00397368
2 0.00794736
5 0.01986841
10 0.03973682
20 0.079474
50 0.198684
100 0.397368
1000 3.97

Chuyển đổi Silver - Troy Ounce (XAG) sang NPX

XAG NPX
0.01 2.52
0.1 25.17
1 251.66
2 503.31
5 1258.28
10 2516.56
20 5033.11
50 12582.79
100 25166
1000 251656