coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1611
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
XAU0,000047428471 -16.6%
0,00000299 BTC -15.4%
0,00004719 ETH -11.5%
834 người thích điều này
XAU0,000046536004
Phạm vi 24H
XAU0,000057112087
Vốn hóa thị trường XAU1.207,18
KL giao dịch trong 24 giờ XAU0,055827474835
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NPX sang XAU (Napoleon X sang Gold - Troy Ounce)

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang XAU hôm nay là 0,00004743 XAU và đã đã giảm -16.5% từ XAU0,000056770396 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.3% từ XAU0,000047274402 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-16.6%
22.0%
31.4%
-2.5%
-79.3%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU0,055827474835. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,00004743 XAU -0,00000934 XAU -16.5%
May 25, 2022 Wednesday 0,00005614 XAU 0,00000466 XAU 9.0%
May 24, 2022 Tuesday 0,00005149 XAU 0,000000731963 XAU 1.4%
May 23, 2022 Monday 0,00005075 XAU 0,00002155 XAU 73.8%
May 22, 2022 Sunday 0,00002920 XAU -0,00000732 XAU -20.0%
May 21, 2022 Saturday 0,00003652 XAU -0,000000447148 XAU -1.2%
May 20, 2022 Friday 0,00003696 XAU -0,00000256 XAU -6.5%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang XAU

NPX XAU
0.01 0.000000474285
0.1 0.00000474
1 0.00004743
2 0.00009486
5 0.00023714
10 0.00047428
20 0.00094857
50 0.00237142
100 0.00474285
1000 0.04742847

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang NPX

XAU NPX
0.01 210.84
0.1 2108.44
1 21084
2 42169
5 105422
10 210844
20 421688
50 1054219
100 2108438
1000 21084382