coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1978
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
XLM0,30992996 30.6%
0,00000171 BTC 26.9%
0,00003009 ETH 24.0%
833 người thích điều này
XLM0,23932626
Phạm vi 24H
XLM0,31848076
Vốn hóa thị trường XLM7.841.589,00070758
KL giao dịch trong 24 giờ XLM34.601,78810992
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Napoleon X Price in XLM: Convert NPX to XLM

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang XLM hôm nay là 0,30992996 XLM và đã đã tăng 29.4% từ XLM0,23952082 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -54.8% từ XLM0,68622391 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
30.6%
-57.1%
-55.3%
-66.0%
-82.8%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM34.601,78810992. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
July 04, 2022 Monday 0,30992996 XLM 0,07040914 XLM 29.4%
July 03, 2022 Sunday 0,24319290 XLM 0,00137290 XLM 0.6%
July 02, 2022 Saturday 0,24182000 XLM -0,06402414 XLM -20.9%
July 01, 2022 Friday 0,30584414 XLM -0,17034715 XLM -35.8%
June 30, 2022 Thursday 0,47619129 XLM -0,22127169 XLM -31.7%
June 29, 2022 Wednesday 0,69746298 XLM 0,01052290 XLM 1.5%
June 28, 2022 Tuesday 0,68694008 XLM 0,02535940 XLM 3.8%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang XLM

NPX XLM
0.01 0.00309930
0.1 0.03099300
1 0.30992996
2 0.61985991
5 1.549650
10 3.099300
20 6.198599
50 15.496498
100 30.992996
1000 309.930

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang NPX

XLM NPX
0.01 0.03226535
0.1 0.32265355
1 3.226535
2 6.453071
5 16.132677
10 32.265355
20 64.531
50 161.327
100 322.654
1000 3227