coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1611
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
XRP0,22217261 -16.6%
0,00000298 BTC -15.7%
0,00004709 ETH -11.8%
834 người thích điều này
XRP0,21187972
Phạm vi 24H
XRP0,26171273
Vốn hóa thị trường XRP5.641.384,96610450
KL giao dịch trong 24 giờ XRP261,51667529
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NPX sang XRP (Napoleon X sang XRP)

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang XRP hôm nay là 0,22217261 XRP và đã đã giảm -14.8% từ XRP0,26085285 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 72.0% từ XRP0,12914681 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-16.6%
21.8%
31.1%
-2.7%
-79.4%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XRP261,51667529. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Uniswap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến XRP

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong XRP trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang XRP Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 26, 2022 Thursday 0,22217261 XRP -0,03868024 XRP -14.8%
May 25, 2022 Wednesday 0,25619761 XRP 0,02103885 XRP 8.9%
May 24, 2022 Tuesday 0,23515877 XRP 0,01370215 XRP 6.2%
May 23, 2022 Monday 0,22145662 XRP 0,09162859 XRP 70.6%
May 22, 2022 Sunday 0,12982803 XRP -0,03405658 XRP -20.8%
May 21, 2022 Saturday 0,16388461 XRP 0,00130609 XRP 0.8%
May 20, 2022 Friday 0,16257852 XRP -0,01417384 XRP -8.0%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang XRP

NPX XRP
0.01 0.00222173
0.1 0.02221726
1 0.22217261
2 0.44434523
5 1.110863
10 2.221726
20 4.443452
50 11.108631
100 22.217261
1000 222.173

Chuyển đổi XRP (XRP) sang NPX

XRP NPX
0.01 0.04501005
0.1 0.45010048
1 4.501005
2 9.002010
5 22.505024
10 45.010048
20 90.020
50 225.050
100 450.100
1000 4501