coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #1719
Giá Napoleon X (NPX)
Napoleon X (NPX)
YFI0,00000914 -4.9%
0,00000237 BTC -2.3%
0,00003914 ETH 0.3%
832 người thích điều này
YFI0,00000904
Phạm vi 24H
YFI0,00000968
Vốn hóa thị trường YFI231,61479965
KL giao dịch trong 24 giờ YFI0,78396030
Cung lưu thông 25.330.000
Tổng cung 29.800.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NPX sang YFI (Napoleon X sang Yearn.finance)

Tỷ giá hối đoái từ NPX sang YFI hôm nay là 0,00000914 YFI và đã đã tăng 1.0% từ YFI0,00000905 kể từ hôm nay.
Napoleon X (NPX) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 86.5% từ YFI0,00000490 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.9%
-4.9%
0.4%
5.4%
-20.3%
-82.9%
Live Chart

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Napoleon X ở đâu?

Napoleon X có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI0,78396030. Napoleon X có thể được giao dịch trên 9 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên PancakeSwap (v2).

Lịch sử giá 7 ngày của Napoleon X (NPX) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của Napoleon X trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NPX sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
May 27, 2022 Friday 0,00000914 YFI 0,000000094693 YFI 1.0%
May 26, 2022 Thursday 0,00001050 YFI -0,00000104 YFI -9.0%
May 25, 2022 Wednesday 0,00001154 YFI 0,000000867894 YFI 8.1%
May 24, 2022 Tuesday 0,00001068 YFI 0,000000805213 YFI 8.2%
May 23, 2022 Monday 0,00000987 YFI 0,00000408 YFI 70.5%
May 22, 2022 Sunday 0,00000579 YFI -0,00000153 YFI -20.9%
May 21, 2022 Saturday 0,00000732 YFI 0,000000107489 YFI 1.5%

Chuyển đổi Napoleon X (NPX) sang YFI

NPX YFI
0.01 0.000000091439
0.1 0.000000914389
1 0.00000914
2 0.00001829
5 0.00004572
10 0.00009144
20 0.00018288
50 0.00045719
100 0.00091439
1000 0.00914389

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang NPX

YFI NPX
0.01 1094
0.1 10936
1 109363
2 218725
5 546813
10 1093626
20 2187252
50 5468131
100 10936261
1000 109362614