coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #33
Giá NEAR Protocol (NEAR)

NEAR Protocol NEAR / BITS

μBTC106,91039179 2.7%
0,00010691 BTC 3.4%
Trên danh sách theo dõi 157.666
μBTC102,74980890
Phạm vi 24H
μBTC107,16890525
Giá trị vốn hóa thị trường μBTC91.215.925.505,56770000
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.85
KL giao dịch trong 24 giờ μBTC7.380.081.133,70931900
Định giá pha loãng hoàn toàn μBTC106.910.391.786,12150000
Cung lưu thông 853.199.805
Tổng cung 1.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 1.000.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi NEAR Protocol sang Bits (NEAR sang BITS)

NEAR
BITS

1 NEAR = μBTC106,91039179

Cập nhật lần cuối 12:31AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi NEAR thành BITS

Tỷ giá hối đoái từ NEAR sang BITS hôm nay là 106,91 μBTC và đã đã tăng 3.4% từ μBTC103,37492685 kể từ hôm nay.
NEAR Protocol (NEAR) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 16.1% từ μBTC92,04709702 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
2.7%
-2.2%
4.8%
61.3%
-77.1%

Tôi có thể mua và bán NEAR Protocol ở đâu?

NEAR Protocol có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là μBTC7.380.081.133,70931900. NEAR Protocol có thể được giao dịch trên 87 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BKEX.

Lịch sử giá 7 ngày của NEAR Protocol (NEAR) đến BITS

So sánh giá & các thay đổi của NEAR Protocol trong BITS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 NEAR sang BITS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 106,91 μBTC 3,54 μBTC 3.4%
February 03, 2023 Thứ sáu 103,98 μBTC 1,88 μBTC 1.8%
February 02, 2023 Thứ năm 102,10 μBTC 1,20 μBTC 1.2%
February 01, 2023 Thứ tư 100,90 μBTC 0,128056 μBTC 0.1%
January 31, 2023 Thứ ba 100,77 μBTC -7,47 μBTC -6.9%
January 30, 2023 Thứ hai 108,24 μBTC 0,991818 μBTC 0.9%
January 29, 2023 Chủ nhật 107,25 μBTC -3,55 μBTC -3.2%

Chuyển đổi NEAR Protocol (NEAR) sang BITS

NEAR BITS
0.01 NEAR 1.069 BITS
0.1 NEAR 10.69 BITS
1 NEAR 106.91 BITS
2 NEAR 213.82 BITS
5 NEAR 534.55 BITS
10 NEAR 1069.10 BITS
20 NEAR 2138.21 BITS
50 NEAR 5345.52 BITS
100 NEAR 10691.04 BITS
1000 NEAR 106910 BITS

Chuyển đổi Bits (BITS) sang NEAR

BITS NEAR
0.01 BITS 0.00009354 NEAR
0.1 BITS 0.00093536 NEAR
1 BITS 0.00935363 NEAR
2 BITS 0.01870726 NEAR
5 BITS 0.04676814 NEAR
10 BITS 0.093536 NEAR
20 BITS 0.187073 NEAR
50 BITS 0.467681 NEAR
100 BITS 0.935363 NEAR
1000 BITS 9.35 NEAR

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu