Rank #126
45.268 người thích điều này
oasis network  (ROSE)
Oasis Network (ROSE)
BCH0,00053919 6.2%
0,00000537 BTC 1.6%
45.268 người thích điều này
BCH0,00050771
Phạm vi 24H
BCH0,00061425
Vốn hóa thị trường BCH1.879.276,63847755
KL giao dịch trong 24 giờ BCH346.275,48628236
Định giá pha loãng hoàn toàn BCH5.384.746,81512192
Cung lưu thông 3.490.000.000
Tổng cung 10.000.000.000
Tổng lượng cung tối đa 10.000.000.000
Hiển thị thông tin
Ẩn thông tin

Biểu đồ Oasis Network sang BCH

Tỷ giá hối đoái từ ROSE sang BCH hôm nay là 0,00053919 BCH và đã đã tăng 3.6% từ BCH0,00052031 kể từ hôm nay.
Oasis Network (ROSE) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 65.0% từ BCH0,00032678 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).

1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-2.2%
6.2%
-25.5%
35.5%
58.3%
711.6%

We're indexing our data. Come back later!

Tôi có thể mua và bán Oasis Network ở đâu?

Oasis Network có khối lượng giao dịch 24 giờ toàn cầu là BCH346.275,48628236. Oasis Network có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau (danh sách đầy đủ) và được giao dịch tích cực nhất trong Binance. Đọc thêm về Oasis Network.

Lịch sử giá 7 ngày của Oasis Network (ROSE) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của Oasis Network trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 ROSE sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2021 Monday 0,00053919 BCH -0,00000570 BCH -1.0%
November 28, 2021 Sunday 0,00054489 BCH -0,00003215 BCH -5.6%
November 27, 2021 Saturday 0,00057704 BCH -0,00000771 BCH -1.3%
November 26, 2021 Friday 0,00058475 BCH -0,00005627 BCH -8.8%
November 25, 2021 Thursday 0,00064102 BCH -0,00008341 BCH -11.5%
November 24, 2021 Wednesday 0,00072443 BCH 0,00008009 BCH 12.4%
November 23, 2021 Tuesday 0,00064434 BCH -0,00006287 BCH -8.9%

Convert Oasis Network (ROSE) to BCH

ROSE BCH
0.01 0.00000539
0.1 0.00005392
1 0.00053919
2 0.00107839
5 0.00269597
10 0.00539195
20 0.01078389
50 0.02695973
100 0.05391945
1000 0.53919451

Convert Bitcoin Cash (BCH) to ROSE

BCH ROSE
0.01 18.546183
0.1 185.462
1 1855
2 3709
5 9273
10 18546
20 37092
50 92731
100 185462
1000 1854618
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho iOS
coingecko (thumbnail mini)
CoinGecko cho Android