coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #11
Giá OKB (OKB)

OKB OKB / BCH

BCH0,29790498 0.8%
0,00177458 BTC 0.7%
0,02479816 ETH -0.3%
Trên danh sách theo dõi 19.369
BCH0,29682243
Phạm vi 24H
BCH0,30476070
Giá trị vốn hóa thị trường BCH73.530.527,15402348
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.82
KL giao dịch trong 24 giờ BCH184.660,43038193
Định giá pha loãng hoàn toàn BCH89.439.060,61743122
Cung lưu thông 246.638.974
Tổng cung 300.000.000
Tổng lượng cung tối đa
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi OKB sang Bitcoin Cash (OKB sang BCH)

OKB
BCH

1 OKB = BCH0,29790498

Cập nhật lần cuối 07:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành BCH

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang BCH hôm nay là 0,29790498 BCH và đã đã giảm -0.2% từ BCH0,29839139 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 10.0% từ BCH0,27075116 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
0.8%
14.8%
22.1%
51.3%
99.9%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH184.660,43038193. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 04, 2023 Thứ bảy 0,29790498 BCH -0,00048641 BCH -0.2%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,29107421 BCH 0,01185798 BCH 4.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,27921623 BCH -0,00352747 BCH -1.2%
February 01, 2023 Thứ tư 0,28274370 BCH -0,00472841 BCH -1.6%
January 31, 2023 Thứ ba 0,28747211 BCH -0,00360702 BCH -1.2%
January 30, 2023 Thứ hai 0,29107913 BCH -0,00584509 BCH -2.0%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,29692422 BCH 0,02854428 BCH 10.6%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang BCH

OKB BCH
0.01 OKB 0.00297905 BCH
0.1 OKB 0.02979050 BCH
1 OKB 0.29790498 BCH
2 OKB 0.59580996 BCH
5 OKB 1.489525 BCH
10 OKB 2.979050 BCH
20 OKB 5.958100 BCH
50 OKB 14.895249 BCH
100 OKB 29.790498 BCH
1000 OKB 297.905 BCH

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang OKB

BCH OKB
0.01 BCH 0.03356775 OKB
0.1 BCH 0.33567750 OKB
1 BCH 3.356775 OKB
2 BCH 6.713550 OKB
5 BCH 16.783875 OKB
10 BCH 33.567750 OKB
20 BCH 67.136 OKB
50 BCH 167.839 OKB
100 BCH 335.678 OKB
1000 BCH 3357 OKB

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu