coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #21
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
DOT2,40614647 1.3%
0,00079215 BTC -1.6%
0,01157887 ETH -0.1%
16.891 người thích điều này
DOT2,38420646
Phạm vi 24H
DOT2,43194390
Vốn hóa thị trường DOT605.938.661,53613730
KL giao dịch trong 24 giờ DOT2.274.167,34985861
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng DOT: Chuyển đổi OKB sang DOT

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành DOT

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang DOT hôm nay là 2,406146 DOT và đã đã giảm -0.5% từ DOT2,41758458 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 6.4% từ DOT2,26189450 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
1.3%
3.6%
1.4%
-0.2%
5.7%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là DOT2.274.167,34985861. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến DOT

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong DOT trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang DOT Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 28, 2022 Wednesday 2,406146 DOT -0,01143811 DOT -0.5%
September 27, 2022 Tuesday 2,346251 DOT -0,05796071 DOT -2.4%
September 26, 2022 Monday 2,404211 DOT -0,01458356 DOT -0.6%
September 25, 2022 Sunday 2,418795 DOT 0,10984588 DOT 4.8%
September 24, 2022 Saturday 2,308949 DOT -0,02266104 DOT -1.0%
September 23, 2022 Friday 2,331610 DOT -0,04140356 DOT -1.7%
September 22, 2022 Thursday 2,373014 DOT -0,01179074 DOT -0.5%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang DOT

OKB DOT
0.01 OKB 0.02406146 DOT
0.1 OKB 0.24061465 DOT
1 OKB 2.406146 DOT
2 OKB 4.812293 DOT
5 OKB 12.030732 DOT
10 OKB 24.061465 DOT
20 OKB 48.122929 DOT
50 OKB 120.307 DOT
100 OKB 240.615 DOT
1000 OKB 2406 DOT

Chuyển đổi Polkadot (DOT) sang OKB

DOT OKB
0.01 DOT 0.00415602 OKB
0.1 DOT 0.04156023 OKB
1 DOT 0.41560230 OKB
2 DOT 0.83120459 OKB
5 DOT 2.078011 OKB
10 DOT 4.156023 OKB
20 DOT 8.312046 OKB
50 DOT 20.780115 OKB
100 DOT 41.560230 OKB
1000 DOT 415.602 OKB