coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #20
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
EOS13,04501428 -1.8%
0,00078909 BTC -3.3%
0,01168056 ETH -3.1%
16.957 người thích điều này
EOS12,92396572
Phạm vi 24H
EOS13,49210254
Vốn hóa thị trường EOS3.285.465.211,35250430
KL giao dịch trong 24 giờ EOS14.981.766,46444203
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng EOS: Chuyển đổi OKB sang EOS

OKB
EOS

1 OKB = EOS13,04501428

Cập nhật lần cuối 09:07PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành EOS

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang EOS hôm nay là 13,045014 EOS và đã đã giảm -1.4% từ EOS13,22928789 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 30.0% từ EOS10,03233237 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.5%
-1.8%
3.5%
2.0%
-0.7%
-15.3%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là EOS14.981.766,46444203. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến EOS

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong EOS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang EOS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 03, 2022 Monday 13,045014 EOS -0,18427361 EOS -1.4%
October 02, 2022 Sunday 13,093807 EOS -0,50610763 EOS -3.7%
October 01, 2022 Saturday 13,599915 EOS 0,53415769 EOS 4.1%
September 30, 2022 Friday 13,065757 EOS -0,37214848 EOS -2.8%
September 29, 2022 Thursday 13,437906 EOS 0,18495299 EOS 1.4%
September 28, 2022 Wednesday 13,252953 EOS 0,26918721 EOS 2.1%
September 27, 2022 Tuesday 12,983766 EOS 0,20111604 EOS 1.6%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang EOS

OKB EOS
0.01 OKB 0.13045014 EOS
0.1 OKB 1.304501 EOS
1 OKB 13.045014 EOS
2 OKB 26.090029 EOS
5 OKB 65.225 EOS
10 OKB 130.450 EOS
20 OKB 260.900 EOS
50 OKB 652.251 EOS
100 OKB 1305 EOS
1000 OKB 13045 EOS

Chuyển đổi EOS (EOS) sang OKB

EOS OKB
0.01 EOS 0.00076658 OKB
0.1 EOS 0.00766576 OKB
1 EOS 0.07665764 OKB
2 EOS 0.15331528 OKB
5 EOS 0.38328820 OKB
10 EOS 0.76657639 OKB
20 EOS 1.533153 OKB
50 EOS 3.832882 OKB
100 EOS 7.665764 OKB
1000 EOS 76.658 OKB