coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #15
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
LINK2,95280971 -2.7%
0,00125417 BTC -0.9%
0,01695974 ETH 0.3%
Trên danh sách theo dõi 17.923
LINK2,89311951
Phạm vi 24H
LINK2,95901942
Giá trị vốn hóa thị trường LINK742.262.880,80322810
KL giao dịch trong 24 giờ LINK1.836.665,66065190
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng LINK: Chuyển đổi OKB sang LINK

OKB
LINK

1 OKB = LINK2,95280971

Cập nhật lần cuối 11:44AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành LINK

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang LINK hôm nay là 2,952810 LINK và đã đã tăng 1.5% từ LINK2,90839236 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 15.5% từ LINK2,55647475 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-2.7%
4.8%
7.2%
-3.8%
-11.9%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là LINK1.836.665,66065190. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến LINK

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong LINK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang LINK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
December 06, 2022 Thứ ba 2,952810 LINK 0,04441735 LINK 1.5%
December 05, 2022 Thứ hai 2,923295 LINK -0,07752809 LINK -2.6%
December 04, 2022 Chủ nhật 3,000823 LINK 0,06496761 LINK 2.2%
December 03, 2022 Thứ bảy 2,935855 LINK 0,09976208 LINK 3.5%
December 02, 2022 Thứ sáu 2,836093 LINK 0,04041895 LINK 1.4%
December 01, 2022 Thứ năm 2,795674 LINK 0,00065257 LINK 0.0%
November 30, 2022 Thứ tư 2,795022 LINK -0,01860357 LINK -0.7%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang LINK

OKB LINK
0.01 OKB 0.02952810 LINK
0.1 OKB 0.29528097 LINK
1 OKB 2.952810 LINK
2 OKB 5.905619 LINK
5 OKB 14.764049 LINK
10 OKB 29.528097 LINK
20 OKB 59.056 LINK
50 OKB 147.640 LINK
100 OKB 295.281 LINK
1000 OKB 2953 LINK

Chuyển đổi Chainlink (LINK) sang OKB

LINK OKB
0.01 LINK 0.00338660 OKB
0.1 LINK 0.03386605 OKB
1 LINK 0.33866050 OKB
2 LINK 0.67732099 OKB
5 LINK 1.693302 OKB
10 LINK 3.386605 OKB
20 LINK 6.773210 OKB
50 LINK 16.933025 OKB
100 LINK 33.866050 OKB
1000 LINK 338.660 OKB