coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #24
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
Rs5.431,66 -1.4%
0,00079667 BTC -0.9%
0,01154324 ETH -0.1%
16.863 người thích điều này
Rs5.392,84
Phạm vi 24H
Rs5.605,88
Vốn hóa thị trường Rs1.367.325.925.009
KL giao dịch trong 24 giờ Rs5.125.302.877
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng LKR: Chuyển đổi OKB sang LKR

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành LKR

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang LKR hôm nay là 5.431,66 Rs và đã đã giảm -1.4% từ Rs5.511,47 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -16.1% từ Rs6.475,95 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.0%
-1.4%
-4.8%
-9.0%
-15.6%
7.4%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là Rs5.125.302.877. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến LKR

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong LKR trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang LKR Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 25, 2022 Sunday 5.431,66 Rs -79,82 Rs -1.4%
September 24, 2022 Saturday 5.348,93 Rs -153,27 Rs -2.8%
September 23, 2022 Friday 5.502,20 Rs 259,59 Rs 5.0%
September 22, 2022 Thursday 5.242,61 Rs -277,88 Rs -5.0%
September 21, 2022 Wednesday 5.520,49 Rs 84,01 Rs 1.5%
September 20, 2022 Tuesday 5.436,48 Rs 54,64 Rs 1.0%
September 19, 2022 Monday 5.381,84 Rs -219,46 Rs -3.9%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang LKR

OKB LKR
0.01 OKB 54.32 LKR
0.1 OKB 543.17 LKR
1 OKB 5431.66 LKR
2 OKB 10863.31 LKR
5 OKB 27158 LKR
10 OKB 54317 LKR
20 OKB 108633 LKR
50 OKB 271583 LKR
100 OKB 543166 LKR
1000 OKB 5431656 LKR

Chuyển đổi Sri Lankan Rupee (LKR) sang OKB

LKR OKB
0.01 LKR 0.00000184 OKB
0.1 LKR 0.00001841 OKB
1 LKR 0.00018411 OKB
2 LKR 0.00036821 OKB
5 LKR 0.00092053 OKB
10 LKR 0.00184106 OKB
20 LKR 0.00368212 OKB
50 LKR 0.00920530 OKB
100 LKR 0.01841059 OKB
1000 LKR 0.184106 OKB