Rank #24
Giá OKB (OKB)

OKB OKB / MMK

K93.838,65 0.3%
0,00168067 BTC -1.0%
0,02412484 ETH -1.1%
Trên danh sách theo dõi 22.381
K92.997,55
Phạm vi 24H
K94.224,93

Chuyển đổi OKB sang Burmese Kyat (OKB sang MMK)

OKB
MMK

1 OKB = K93.838,65

Cập nhật lần cuối 10:15PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành MMK

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang MMK hôm nay là 93.839 K và đã đã tăng 0.3% từ K93.566,92 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.0% từ K93.795,80 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Biểu đồ trực tuyến
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.0%
0.3%
-2.7%
-3.3%
0.1%
292.0%
Giá trị vốn hóa thị trường K5.629.000.374.059
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.2
KL giao dịch trong 24 giờ K7.933.976.339
Định giá pha loãng hoàn toàn K28.145.001.870.293
Cung lưu thông 60.000.000
Tổng cung 246.638.974
Tổng lượng cung tối đa 300.000.000

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là K7.933.976.339. OKB có thể được giao dịch trên 60 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến MMK

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong MMK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang MMK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
Tháng sáu 08, 2023 Thứ năm 93.839 K 271,73 K 0.3%
Tháng sáu 07, 2023 Thứ tư 95.756 K 1.742,17 K 1.9%
Tháng sáu 06, 2023 Thứ ba 94.014 K -2.282,29 K -2.4%
Tháng sáu 05, 2023 Thứ hai 96.296 K -201,73 K -0.2%
Tháng sáu 04, 2023 Chủ nhật 96.498 K -929,19 K -1.0%
Tháng sáu 03, 2023 Thứ bảy 97.427 K 1.352,36 K 1.4%
Tháng sáu 02, 2023 Thứ sáu 96.075 K -390,43 K -0.4%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang MMK

OKB MMK
0.01 OKB 938.39 MMK
0.1 OKB 9383.87 MMK
1 OKB 93839 MMK
2 OKB 187677 MMK
5 OKB 469193 MMK
10 OKB 938387 MMK
20 OKB 1876773 MMK
50 OKB 4691933 MMK
100 OKB 9383865 MMK
1000 OKB 93838654 MMK

Chuyển đổi Burmese Kyat (MMK) sang OKB

MMK OKB
0.01 MMK 0.000000106566 OKB
0.1 MMK 0.00000107 OKB
1 MMK 0.00001066 OKB
2 MMK 0.00002131 OKB
5 MMK 0.00005328 OKB
10 MMK 0.00010657 OKB
20 MMK 0.00021313 OKB
50 MMK 0.00053283 OKB
100 MMK 0.00106566 OKB
1000 MMK 0.01065659 OKB

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Mở ứng dụng