coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #23
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
XAU0,009327646065 -0.3%
0,00080175 BTC -0.4%
0,01155715 ETH -0.7%
16.874 người thích điều này
XAU0,009050488348
Phạm vi 24H
XAU0,009332595251
Vốn hóa thị trường XAU2.347.637
KL giao dịch trong 24 giờ XAU9.807,53
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng XAU: Chuyển đổi OKB sang XAU

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành XAU

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang XAU hôm nay là 0,00932765 XAU và đã đã tăng 0.2% từ XAU0,009304637973 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 0.6% từ XAU0,009273283547 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.2%
-0.3%
0.8%
-6.1%
-5.3%
16.0%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XAU9.807,53. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến XAU

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong XAU trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang XAU Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
September 26, 2022 Monday 0,00932765 XAU 0,00002301 XAU 0.2%
September 25, 2022 Sunday 0,00923912 XAU 0,00019401 XAU 2.1%
September 24, 2022 Saturday 0,00904511 XAU 0,00003656 XAU 0.4%
September 23, 2022 Friday 0,00900855 XAU 0,00025120 XAU 2.9%
September 22, 2022 Thursday 0,00875735 XAU -0,00022191 XAU -2.5%
September 21, 2022 Wednesday 0,00897925 XAU -0,00004311 XAU -0.5%
September 20, 2022 Tuesday 0,00902236 XAU 0,00001237 XAU 0.1%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang XAU

OKB XAU
0.01 OKB 0.00009328 XAU
0.1 OKB 0.00093276 XAU
1 OKB 0.00932765 XAU
2 OKB 0.01865529 XAU
5 OKB 0.04663823 XAU
10 OKB 0.093276 XAU
20 OKB 0.186553 XAU
50 OKB 0.466382 XAU
100 OKB 0.932765 XAU
1000 OKB 9.33 XAU

Chuyển đổi Gold - Troy Ounce (XAU) sang OKB

XAU OKB
0.01 XAU 1.072 OKB
0.1 XAU 10.72 OKB
1 XAU 107.21 OKB
2 XAU 214.42 OKB
5 XAU 536.04 OKB
10 XAU 1072.08 OKB
20 XAU 2144.16 OKB
50 XAU 5360.41 OKB
100 XAU 10720.82 OKB
1000 XAU 107208 OKB