coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Give Feedback
Rank #20
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
XLM133,10949699 -1.4%
0,00082890 BTC 0.7%
0,01216918 ETH 1.0%
16.920 người thích điều này
XLM131,19284759
Phạm vi 24H
XLM140,86870561
Vốn hóa thị trường XLM33.473.541.510,56132500
KL giao dịch trong 24 giờ XLM112.435.895,64094773
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng XLM: Chuyển đổi OKB sang XLM

OKB
XLM

1 OKB = XLM133,10949699

Cập nhật lần cuối 06:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành XLM

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang XLM hôm nay là 133,109 XLM và đã đã giảm -4.7% từ XLM139,61565421 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -9.0% từ XLM146,29944614 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.1%
-1.4%
7.5%
3.3%
4.7%
0.6%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là XLM112.435.895,64094773. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến XLM

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong XLM trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang XLM Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
October 01, 2022 Saturday 133,109 XLM -6,506157 XLM -4.7%
September 30, 2022 Friday 136,543 XLM -6,116196 XLM -4.3%
September 29, 2022 Thursday 142,659 XLM 3,790774 XLM 2.7%
September 28, 2022 Wednesday 138,868 XLM 3,776896 XLM 2.8%
September 27, 2022 Tuesday 135,091 XLM 8,233218 XLM 6.5%
September 26, 2022 Monday 126,858 XLM -1,365114 XLM -1.1%
September 25, 2022 Sunday 128,223 XLM 7,405303 XLM 6.1%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang XLM

OKB XLM
0.01 OKB 1.331095 XLM
0.1 OKB 13.310950 XLM
1 OKB 133.109 XLM
2 OKB 266.219 XLM
5 OKB 665.547 XLM
10 OKB 1331 XLM
20 OKB 2662 XLM
50 OKB 6655 XLM
100 OKB 13311 XLM
1000 OKB 133109 XLM

Chuyển đổi Lumens (XLM) sang OKB

XLM OKB
0.01 XLM 0.00007513 OKB
0.1 XLM 0.00075126 OKB
1 XLM 0.00751261 OKB
2 XLM 0.01502522 OKB
5 XLM 0.03756306 OKB
10 XLM 0.07512612 OKB
20 XLM 0.15025224 OKB
50 XLM 0.37563060 OKB
100 XLM 0.75126120 OKB
1000 XLM 7.512612 OKB