coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #16
Giá OKB (OKB)
OKB (OKB)
YFI0,00318236 0.1%
0,00124513 BTC -0.4%
0,01689199 ETH -2.3%
Trên danh sách theo dõi 17.861
YFI0,00315840
Phạm vi 24H
YFI0,00328602
Vốn hóa thị trường YFI800.737,88971601
KL giao dịch trong 24 giờ YFI2.270,23044836
Định giá pha loãng hoàn toàn ?
Cung lưu thông 251.627.611
Tổng cung 300.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OKB bằng YFI: Chuyển đổi OKB sang YFI

OKB
YFI

1 OKB = YFI0,00318236

Cập nhật lần cuối 05:11PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi OKB thành YFI

Tỷ giá hối đoái từ OKB sang YFI hôm nay là 0,00318236 YFI và đã đã giảm -2.3% từ YFI0,00325893 kể từ hôm nay.
OKB (OKB) đang có xu hướng hướng lên hàng tháng vì nó đã tăng 64.2% từ YFI0,00193808 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.7%
0.1%
2.8%
8.5%
26.2%
-13.2%

Tôi có thể mua và bán OKB ở đâu?

OKB có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là YFI2.270,23044836. OKB có thể được giao dịch trên 59 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OKB (OKB) đến YFI

So sánh giá & các thay đổi của OKB trong YFI trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 OKB sang YFI Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
November 29, 2022 Thứ ba 0,00318236 YFI -0,00007657 YFI -2.3%
November 28, 2022 Thứ hai 0,00334112 YFI 0,00003409 YFI 1.0%
November 27, 2022 Chủ nhật 0,00330703 YFI -0,00003104 YFI -0.9%
November 26, 2022 Thứ bảy 0,00333807 YFI -0,00012149 YFI -3.5%
November 25, 2022 Thứ sáu 0,00345957 YFI 0,00001738 YFI 0.5%
November 24, 2022 Thứ năm 0,00344219 YFI 0,00016134 YFI 4.9%
November 23, 2022 Thứ tư 0,00328085 YFI 0,00002503 YFI 0.8%

Chuyển đổi OKB (OKB) sang YFI

OKB YFI
0.01 OKB 0.00003182 YFI
0.1 OKB 0.00031824 YFI
1 OKB 0.00318236 YFI
2 OKB 0.00636471 YFI
5 OKB 0.01591178 YFI
10 OKB 0.03182356 YFI
20 OKB 0.06364712 YFI
50 OKB 0.15911779 YFI
100 OKB 0.31823558 YFI
1000 OKB 3.182356 YFI

Chuyển đổi Yearn.finance (YFI) sang OKB

YFI OKB
0.01 YFI 3.142326 OKB
0.1 YFI 31.423261 OKB
1 YFI 314.233 OKB
2 YFI 628.465 OKB
5 YFI 1571 OKB
10 YFI 3142 OKB
20 YFI 6285 OKB
50 YFI 15712 OKB
100 YFI 31423 OKB
1000 YFI 314233 OKB