coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #2488
Giá OneRoot Network (RNT)

OneRoot Network RNT / USD

$0,001287844028 -0.5%
0,00000006 BTC 0.6%
0,00000082 ETH 2.2%
Trên danh sách theo dõi 494
$0,001278184281
Phạm vi 24H
$0,001327311933
Giá trị vốn hóa thị trường $366.216
KL giao dịch trong 24 giờ $2.723,31
Định giá pha loãng hoàn toàn -
Cung lưu thông 284.073.826
Tổng cung 400.000.000
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Giá OneRoot Network bằng USD: Chuyển đổi RNT sang USD

RNT
USD

1 RNT = $0,001287844028

Cập nhật lần cuối 05:57AM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi RNT thành USD

RNT to USD rate today is 0,00128784 $ and has đã giảm -0.5% from $0,001294039741 since yesterday.
OneRoot Network (RNT) is on a hướng lên monthly trajectory as it has đã tăng 5.9% from $0,001215975433 since 1 month (30 days) ago.
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
-0.5%
0.5%
2.1%
5.9%
-31.5%

Tôi có thể mua và bán OneRoot Network ở đâu?

OneRoot Network có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $2.723,31. OneRoot Network có thể được giao dịch trên 15 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên OKX.

Lịch sử giá 7 ngày của OneRoot Network (RNT) đến USD

So sánh giá & các thay đổi của OneRoot Network trong USD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 RNT sang USD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00128784 $ -0,00000620 $ -0.5%
January 26, 2023 Thứ năm 0,00127583 $ -0,00005317 $ -4.0%
January 25, 2023 Thứ tư 0,00132900 $ -0,00002078 $ -1.5%
January 24, 2023 Thứ ba 0,00134978 $ 0,00000413 $ 0.3%
January 23, 2023 Thứ hai 0,00134565 $ 0,00001009 $ 0.8%
January 22, 2023 Chủ nhật 0,00133556 $ 0,00003847 $ 3.0%
January 21, 2023 Thứ bảy 0,00129709 $ 0,00001549 $ 1.2%

Chuyển đổi OneRoot Network (RNT) sang USD

RNT USD
0.01 RNT 0.00001288 USD
0.1 RNT 0.00012878 USD
1 RNT 0.00128784 USD
2 RNT 0.00257569 USD
5 RNT 0.00643922 USD
10 RNT 0.01287844 USD
20 RNT 0.02575688 USD
50 RNT 0.064392 USD
100 RNT 0.128784 USD
1000 RNT 1.29 USD

Chuyển đổi US Dollar (USD) sang RNT

USD RNT
0.01 USD 7.76 RNT
0.1 USD 77.65 RNT
1 USD 776.49 RNT
2 USD 1552.98 RNT
5 USD 3882.46 RNT
10 USD 7764.92 RNT
20 USD 15529.83 RNT
50 USD 38825 RNT
100 USD 77649 RNT
1000 USD 776492 RNT

CoinGecko Cryptocurrency Data API

Proudly powering over thousands of industry builders worldwide with accurate, live & independent data
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Track All Your Favorite Crypto in a Single List
IT'S FREE! You can access your watchlist via PC, Tablet or Phone, and monitor your portfolio holdings and performance everywhere