coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #155
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / ARS

$2,14 1.7%
0,00000050 BTC 2.0%
0,00000718 ETH 1.1%
Trên danh sách theo dõi 43.870
$2,06
Phạm vi 24H
$2,15
Giá trị vốn hóa thị trường $45.972.131.653
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ $1.086.103.751
Định giá pha loãng hoàn toàn $103.724.065.787
Cung lưu thông 21.482.895.830
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Argentine Peso (XCN sang ARS)

XCN
ARS

1 XCN = $2,14

Cập nhật lần cuối 05:01PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành ARS

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang ARS hôm nay là 2,14 $ và đã đã tăng 1.9% từ $2,10 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -4.2% từ $2,23 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.2%
1.7%
-4.9%
-5.6%
-9.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là $1.086.103.751. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến ARS

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong ARS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang ARS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 2,14 $ 0,03945174 $ 1.9%
January 30, 2023 Thứ hai 2,19 $ -0,055960 $ -2.5%
January 29, 2023 Chủ nhật 2,25 $ 0,116353 $ 5.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 2,13 $ 0,00231905 $ 0.1%
January 27, 2023 Thứ sáu 2,13 $ -0,00177920 $ -0.1%
January 26, 2023 Thứ năm 2,13 $ -0,053781 $ -2.5%
January 25, 2023 Thứ tư 2,18 $ -0,03560827 $ -1.6%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang ARS

XCN ARS
0.01 XCN 0.02140111 ARS
0.1 XCN 0.214011 ARS
1 XCN 2.14 ARS
2 XCN 4.28 ARS
5 XCN 10.70 ARS
10 XCN 21.40 ARS
20 XCN 42.80 ARS
50 XCN 107.01 ARS
100 XCN 214.01 ARS
1000 XCN 2140.11 ARS

Chuyển đổi Argentine Peso (ARS) sang XCN

ARS XCN
0.01 ARS 0.00467265 XCN
0.1 ARS 0.04672655 XCN
1 ARS 0.467265 XCN
2 ARS 0.934531 XCN
5 ARS 2.34 XCN
10 ARS 4.67 XCN
20 ARS 9.35 XCN
50 ARS 23.36 XCN
100 ARS 46.73 XCN
1000 ARS 467.27 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu