coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #162
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / BCH

BCH0,00008526 -0.3%
0,00000049 BTC 0.5%
0,00000682 ETH -0.5%
Trên danh sách theo dõi 43.890
BCH0,00008230
Phạm vi 24H
BCH0,00008560
Giá trị vốn hóa thị trường BCH2.004.065,76303969
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ BCH84.253,10577570
Định giá pha loãng hoàn toàn BCH4.136.532,57183256
Cung lưu thông 23.482.981.346
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Bitcoin Cash (XCN sang BCH)

XCN
BCH

1 XCN = BCH0,00008526

Cập nhật lần cuối 04:46PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành BCH

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang BCH hôm nay là 0,00008526 BCH và đã đã tăng 1.7% từ BCH0,00008386 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -26.4% từ BCH0,00011583 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
-0.3%
-2.0%
-5.3%
-6.5%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BCH84.253,10577570. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến BCH

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong BCH trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang BCH Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 0,00008526 BCH 0,00000140 BCH 1.7%
February 07, 2023 Thứ ba 0,00008517 BCH 0,00000174 BCH 2.1%
February 06, 2023 Thứ hai 0,00008343 BCH 0,00000116 BCH 1.4%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,00008227 BCH -0,000000193830 BCH -0.2%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,00008246 BCH -0,000000419850 BCH -0.5%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,00008288 BCH -0,00000121 BCH -1.4%
February 02, 2023 Thứ năm 0,00008409 BCH -0,00000158 BCH -1.8%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang BCH

XCN BCH
0.01 XCN 0.000000852615 BCH
0.1 XCN 0.00000853 BCH
1 XCN 0.00008526 BCH
2 XCN 0.00017052 BCH
5 XCN 0.00042631 BCH
10 XCN 0.00085262 BCH
20 XCN 0.00170523 BCH
50 XCN 0.00426308 BCH
100 XCN 0.00852615 BCH
1000 XCN 0.08526150 BCH

Chuyển đổi Bitcoin Cash (BCH) sang XCN

BCH XCN
0.01 BCH 117.286 XCN
0.1 BCH 1173 XCN
1 BCH 11729 XCN
2 BCH 23457 XCN
5 BCH 58643 XCN
10 BCH 117286 XCN
20 BCH 234572 XCN
50 BCH 586431 XCN
100 BCH 1172862 XCN
1000 BCH 11728623 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu