coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #163
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / BHD

BD0,004293642950 0.9%
0,00000047 BTC -3.1%
0,00000672 ETH -6.0%
Trên danh sách theo dõi 43.886
BD0,004211057896
Phạm vi 24H
BD0,004311532257
Giá trị vốn hóa thị trường BD92.129.163
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ BD2.617.017
Định giá pha loãng hoàn toàn BD207.864.654
Cung lưu thông 21.482.963.581
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Bahraini Dinar (XCN sang BHD)

XCN
BHD

1 XCN = BD0,004293642950

Cập nhật lần cuối 07:19PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành BHD

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang BHD hôm nay là 0,00429364 BD và đã đã tăng 0.9% từ BD0,004255412572 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -8.7% từ BD0,004702128713 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.3%
0.9%
-1.1%
1.4%
-8.7%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là BD2.617.017. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên BtcTurk PRO.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến BHD

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong BHD trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang BHD Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 02, 2023 Thứ năm 0,00429364 BD 0,00003823 BD 0.9%
February 01, 2023 Thứ tư 0,00430795 BD 0,00006377 BD 1.5%
January 31, 2023 Thứ ba 0,00424418 BD -0,00020653 BD -4.6%
January 30, 2023 Thứ hai 0,00445072 BD -0,00011738 BD -2.6%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,00456810 BD 0,00023758 BD 5.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,00433052 BD -0,000000542034 BD -0.0%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,00433106 BD -0,00001145 BD -0.3%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang BHD

XCN BHD
0.01 XCN 0.00004294 BHD
0.1 XCN 0.00042936 BHD
1 XCN 0.00429364 BHD
2 XCN 0.00858729 BHD
5 XCN 0.02146821 BHD
10 XCN 0.04293643 BHD
20 XCN 0.085873 BHD
50 XCN 0.214682 BHD
100 XCN 0.429364 BHD
1000 XCN 4.29 BHD

Chuyển đổi Bahraini Dinar (BHD) sang XCN

BHD XCN
0.01 BHD 2.33 XCN
0.1 BHD 23.29 XCN
1 BHD 232.90 XCN
2 BHD 465.80 XCN
5 BHD 1164.51 XCN
10 BHD 2329.02 XCN
20 BHD 4658.05 XCN
50 BHD 11645.12 XCN
100 BHD 23290 XCN
1000 BHD 232902 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu