coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #164
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / ILS

₪0,039218834578 -0.3%
0,00000049 BTC -0.2%
0,00000681 ETH -1.4%
Trên danh sách theo dõi 43.890
₪0,038617158462
Phạm vi 24H
₪0,039386874136
Giá trị vốn hóa thị trường ₪921.138.849
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ ₪38.916.009
Định giá pha loãng hoàn toàn ₪1.901.295.318
Cung lưu thông 23.482.981.346
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Israeli New Shekel (XCN sang ILS)

XCN
ILS

1 XCN = ₪0,039218834578

Cập nhật lần cuối 04:16PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành ILS

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang ILS hôm nay là 0,03921883 ₪ và đã đã giảm -0.0% từ ₪0,039226944065 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.6% từ ₪0,041977295430 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
0.4%
-0.3%
-1.6%
-5.0%
-6.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₪38.916.009. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên DigiFinex.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến ILS

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong ILS trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang ILS Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 08, 2023 Thứ tư 0,03921883 ₪ -0,00000811 ₪ -0.0%
February 07, 2023 Thứ ba 0,03891476 ₪ 0,00049691 ₪ 1.3%
February 06, 2023 Thứ hai 0,03841785 ₪ -0,00041032 ₪ -1.1%
February 05, 2023 Chủ nhật 0,03882817 ₪ -0,00000767 ₪ -0.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 0,03883584 ₪ 0,00030542 ₪ 0.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 0,03853042 ₪ -0,00085834 ₪ -2.2%
February 02, 2023 Thứ năm 0,03938875 ₪ -0,00008932 ₪ -0.2%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang ILS

XCN ILS
0.01 XCN 0.00039219 ILS
0.1 XCN 0.00392188 ILS
1 XCN 0.03921883 ILS
2 XCN 0.078438 ILS
5 XCN 0.196094 ILS
10 XCN 0.392188 ILS
20 XCN 0.784377 ILS
50 XCN 1.96 ILS
100 XCN 3.92 ILS
1000 XCN 39.22 ILS

Chuyển đổi Israeli New Shekel (ILS) sang XCN

ILS XCN
0.01 ILS 0.254980 XCN
0.1 ILS 2.55 XCN
1 ILS 25.50 XCN
2 ILS 51.00 XCN
5 ILS 127.49 XCN
10 ILS 254.98 XCN
20 ILS 509.96 XCN
50 ILS 1274.90 XCN
100 ILS 2549.80 XCN
1000 ILS 25498 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu