coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #160
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / KRW

₩14,02 -0.5%
0,00000049 BTC 1.3%
0,00000680 ETH 1.7%
Trên danh sách theo dõi 43.890
₩13,93
Phạm vi 24H
₩14,33
Giá trị vốn hóa thị trường ₩328.963.993.574
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.48
KL giao dịch trong 24 giờ ₩12.386.914.938
Định giá pha loãng hoàn toàn ₩679.004.800.878
Cung lưu thông 23.482.981.346
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang South Korean Won (XCN sang KRW)

XCN
KRW

1 XCN = ₩14,02

Cập nhật lần cuối 01:31PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành KRW

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang KRW hôm nay là 14,02 ₩ và đã đã giảm -0.6% từ ₩14,10 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -6.6% từ ₩15,01 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-1.2%
-0.5%
-2.4%
-3.3%
-8.0%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là ₩12.386.914.938. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến KRW

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong KRW trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang KRW Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
February 09, 2023 Thứ năm 14,02 ₩ -0,082226 ₩ -0.6%
February 08, 2023 Thứ tư 14,12 ₩ -0,00534356 ₩ -0.0%
February 07, 2023 Thứ ba 14,13 ₩ 0,136252 ₩ 1.0%
February 06, 2023 Thứ hai 13,99 ₩ -0,182584 ₩ -1.3%
February 05, 2023 Chủ nhật 14,17 ₩ -0,00279917 ₩ -0.0%
February 04, 2023 Thứ bảy 14,18 ₩ 0,253823 ₩ 1.8%
February 03, 2023 Thứ sáu 13,92 ₩ -0,02345523 ₩ -0.2%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang KRW

XCN KRW
0.01 XCN 0.140185 KRW
0.1 XCN 1.40 KRW
1 XCN 14.02 KRW
2 XCN 28.04 KRW
5 XCN 70.09 KRW
10 XCN 140.19 KRW
20 XCN 280.37 KRW
50 XCN 700.93 KRW
100 XCN 1401.85 KRW
1000 XCN 14018.51 KRW

Chuyển đổi South Korean Won (KRW) sang XCN

KRW XCN
0.01 KRW 0.00071334 XCN
0.1 KRW 0.00713343 XCN
1 KRW 0.071334 XCN
2 KRW 0.142669 XCN
5 KRW 0.356671 XCN
10 KRW 0.713343 XCN
20 KRW 1.43 XCN
50 KRW 3.57 XCN
100 KRW 7.13 XCN
1000 KRW 71.33 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu