coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
coingecko (thumbnail mini)
Tiếp tục trên ứng dụng
Theo dõi giá theo thời gian thực
Rank #151
Giá Onyxcoin (XCN)

Onyxcoin XCN / NOK

kr0,114352 3.2%
0,00000050 BTC 2.2%
0,00000727 ETH 1.8%
Trên danh sách theo dõi 43.870
kr0,110296
Phạm vi 24H
kr0,115474
Giá trị vốn hóa thị trường kr2.459.648.636
Giá trị vốn hóa thị trường/FDV 0.44
KL giao dịch trong 24 giờ kr55.479.159
Định giá pha loãng hoàn toàn kr5.549.552.473
Cung lưu thông 21.482.895.830
Tổng cung 48.470.523.779
Tổng lượng cung tối đa 48.470.523.779
Xem thêm thông tin
Ẩn thông tin

Chuyển đổi Onyxcoin sang Norwegian Krone (XCN sang NOK)

XCN
NOK

1 XCN = kr0,114352

Cập nhật lần cuối 10:27PM UTC.

Biểu đồ chuyển đổi XCN thành NOK

Tỷ giá hối đoái từ XCN sang NOK hôm nay là 0,114352 kr và đã đã tăng 3.2% từ kr0,110825 kể từ hôm nay.
Onyxcoin (XCN) đang có xu hướng đi xuống hàng tháng vì nó đã giảm -7.2% từ kr0,123240 từ cách đây 1 tháng (30 ngày).
Live Chart
Cần thêm dữ liệu? Tìm hiểu API của chúng tôi
1h
24 giờ
7 ngày
14n
30 ngày
1n
-0.3%
3.2%
-4.9%
-5.6%
-9.2%
N/A

Tôi có thể mua và bán Onyxcoin ở đâu?

Onyxcoin có khối lượng giao dịch toàn cầu 24 giờ là kr55.479.159. Onyxcoin có thể được giao dịch trên 28 thị trường khác nhau và được giao dịch sôi động nhất trên Coinbase Exchange.

Lịch sử giá 7 ngày của Onyxcoin (XCN) đến NOK

So sánh giá & các thay đổi của Onyxcoin trong NOK trong tuần.
Ngày Ngày trong tuần 1 XCN sang NOK Các thay đổi trong 24h Thay đổi %
January 31, 2023 Thứ ba 0,114352 kr 0,00352655 kr 3.2%
January 30, 2023 Thứ hai 0,116484 kr -0,00339321 kr -2.8%
January 29, 2023 Chủ nhật 0,119877 kr 0,00628744 kr 5.5%
January 28, 2023 Thứ bảy 0,113590 kr 0,00029600 kr 0.3%
January 27, 2023 Thứ sáu 0,113294 kr -0,00065226 kr -0.6%
January 26, 2023 Thứ năm 0,113946 kr -0,00282118 kr -2.4%
January 25, 2023 Thứ tư 0,116767 kr -0,00136496 kr -1.2%

Chuyển đổi Onyxcoin (XCN) sang NOK

XCN NOK
0.01 XCN 0.00114352 NOK
0.1 XCN 0.01143519 NOK
1 XCN 0.114352 NOK
2 XCN 0.228704 NOK
5 XCN 0.571760 NOK
10 XCN 1.14 NOK
20 XCN 2.29 NOK
50 XCN 5.72 NOK
100 XCN 11.44 NOK
1000 XCN 114.35 NOK

Chuyển đổi Norwegian Krone (NOK) sang XCN

NOK XCN
0.01 NOK 0.087449 XCN
0.1 NOK 0.874493 XCN
1 NOK 8.74 XCN
2 NOK 17.49 XCN
5 NOK 43.72 XCN
10 NOK 87.45 XCN
20 NOK 174.90 XCN
50 NOK 437.25 XCN
100 NOK 874.49 XCN
1000 NOK 8744.93 XCN

API dữ liệu tiền mã hóa của CoinGecko

Tự hào cung cấp dữ liệu chính xác, cập nhật và độc lập cho hàng nghìn
Metamask Metamask
Etherscan Etherscan
Trezor Trezor
AAVE AAVE
Chainlink Chainlink
Theo dõi tất cả các loại tiền mã hóa yêu thích của bạn trong một danh sách duy nhất
MIỄN PHÍ! Bạn có thể truy cập danh sách theo dõi qua máy tính, máy tính bảng hoặc điện thoại và theo dõi tài sản và hiệu suất danh mục đầu tư ở bất kỳ nơi đâu